âm Nhạc Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "âm nhạc" thành Tiếng Anh
music, musical là các bản dịch hàng đầu của "âm nhạc" thành Tiếng Anh.
âm nhạc noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm âm nhạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
music
nounsound, organized in time in a melodious way [..]
The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ.
The Beatles set the world on fire with their incredible music.
en.wiktionary.org -
musical
adjectiveThe Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ.
The Beatles set the world on fire with their incredible music.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
music
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " âm nhạc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "âm nhạc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ âm Nhạc Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Âm Nhạc – Music - Leerit
-
ÂM NHẠC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc Cực Kỳ Thú Vị - Step Up English
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Âm Nhạc - StudyTiengAnh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc - Tổng Hợp Các Chủ đề
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ âm Nhạc - Speak Languages
-
174+ Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc Phổ Biến Nhất
-
Âm Nhạc Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc Phổ Biến Nhất
-
TỪ VỰNG VỀ ÂM NHẠC Listen... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Nghe Nhạc Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Liên Quan
-
âm Nhạc - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Gu âm Nhạc Tiếng Anh Là Gì