→ ấm Nước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ấm nước" thành Tiếng Anh
kettle, kettle là các bản dịch hàng đầu của "ấm nước" thành Tiếng Anh.
ấm nước + Thêm bản dịch Thêm ấm nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
kettle
nounẤm nước đang sôi.
The kettle is boiling.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ấm nước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ấm nước + Thêm bản dịch Thêm Ấm nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
kettle
verb nounappliance for boiling water
Ấm nước đang sôi.
The kettle is boiling.
wikidata
Bản dịch "ấm nước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái ấm Nước Tiếng Anh
-
ấm đun Nước Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ẤM ĐUN NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ẤM ĐUN NƯỚC - Translation In English
-
Gọi Tên Tiếng Anh Những Vật Dụng Trong Nhà Bếp - VnExpress
-
Cái ấm đun Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Ấm Đun Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì?
-
ẤM NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
How To Say ""ấm đun Nước"" In American English And 28 More ...
-
Bình Nước Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì Nhỉ ? Kiểu Mẫu Ra Sao ?
-
Cái ấm Trà Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Top 19 Cái ấm Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Ấm Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ấm Siêu Tốc Tiếng Anh Là Gì - Randy-rhoads