Amputee Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ amputee tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | amputee (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ amputeeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
amputee tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ amputee trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ amputee tiếng Anh nghĩa là gì.
amputee /,æmpju'ti:/* danh từ- người cụt (chân, tay)
Thuật ngữ liên quan tới amputee
- calmest tiếng Anh là gì?
- punchiness tiếng Anh là gì?
- perfuses tiếng Anh là gì?
- ovens tiếng Anh là gì?
- tangoed tiếng Anh là gì?
- clatterer tiếng Anh là gì?
- data card tiếng Anh là gì?
- motorizations tiếng Anh là gì?
- unable tiếng Anh là gì?
- see-through tiếng Anh là gì?
- Median tiếng Anh là gì?
- National Girobank tiếng Anh là gì?
- contagiously tiếng Anh là gì?
- chilliest tiếng Anh là gì?
- capitate tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của amputee trong tiếng Anh
amputee có nghĩa là: amputee /,æmpju'ti:/* danh từ- người cụt (chân, tay)
Đây là cách dùng amputee tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ amputee tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
amputee / tiếng Anh là gì?æmpju'ti:/* danh từ- người cụt (chân tiếng Anh là gì? tay)
Từ khóa » Cụt Chân Tiếng Anh Là Gì
-
'cụt Chân' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Người Cụt Chân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cụt Chân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Người Cụt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Amputee - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cụt Chân Là Gì - Nghĩa Của Từ Cụt Chân Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
Từ Cụt Chân Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Hạnh Phúc Trở Lại Của Chàng Trai Bất Ngờ Cụt đôi Chân Năm 25 Tuổi
-
CỰU CẦU THỦ BÓNG RỔ CỤT CHÂN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Cuộc Sống Sau Khi Cắt Cụt Một Phần Bàn Chân - Ottobock
-
Cắt Cụt Chi – Wikipedia Tiếng Việt
-
6 Cách Diễn đạt Tiếng Anh Vay Mượn Từ Nước Ngoài Bạn Nên Biết
amputee (phát âm có thể chưa chuẩn)