Người Cụt Chân Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
người cụt chân
legless; amputee



Từ liên quan- người
- người ý
- người ở
- người bò
- người bỉ
- người bổ
- người cá
- người có
- người cù
- người cổ
- người cừ
- người dò
- người dụ
- người hò
- người hạ
- người kê
- người kẻ
- người la
- người lạ
- người mò
- người mó
- người mù
- người mẹ
- người mổ
- người mở
- người mỹ
- người nó
- người nữ
- người sờ
- người ta
- người tù
- người tả
- người vú
- người vẽ
- người vồ
- người vợ
- người xé
- người ác
- người áo
- người âu
- người ép
- người úc
- người ăn
- người đi
- người đo
- người đá
- người đó
- người để
- người ấy
- người ốm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cụt Chân Tiếng Anh Là Gì
-
'cụt Chân' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"cụt Chân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Người Cụt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Amputee - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cụt Chân Là Gì - Nghĩa Của Từ Cụt Chân Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
Amputee Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ Cụt Chân Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Hạnh Phúc Trở Lại Của Chàng Trai Bất Ngờ Cụt đôi Chân Năm 25 Tuổi
-
CỰU CẦU THỦ BÓNG RỔ CỤT CHÂN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Cuộc Sống Sau Khi Cắt Cụt Một Phần Bàn Chân - Ottobock
-
Cắt Cụt Chi – Wikipedia Tiếng Việt
-
6 Cách Diễn đạt Tiếng Anh Vay Mượn Từ Nước Ngoài Bạn Nên Biết