AN ELEVATOR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
AN ELEVATOR Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [æn 'eliveitər]Danh từan elevator
Ví dụ về việc sử dụng An elevator trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch elevatordoor
Why an elevator card access system may be right for your building.Xem thêm
elevator doorcửa thang máybucket elevatorthang máy xôthang máy thùngbucket thang máythang máy gàuto the elevatorđến thang máytake the elevatorđi thang máydùng thang máyelevator systemhệ thống thang máythe elevator doorscửa thang máypassenger elevatorthang máy hành kháchthang máy chở kháchelevator pitchsân thang máyelevator pitchelevator shafttrục thang máythere is no elevatorkhông có thang máyout of the elevatorkhỏi thang máyra khỏi thang máyhome elevatorthang máy gia đìnha space elevatorthang máy không gianthang máy vũ trụthe elevator stoppedthang máy dừng lạithang máy đã dừngthang máy ngừng lạiyour elevatorthang máy của bạnthere is an elevatorcó thang máyAn elevator trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - un élévateur
- Người đan mạch - elevator
- Thụy điển - hiss
- Na uy - heis
- Hà lan - een lift
- Tiếng ả rập - مصعد
- Hàn quốc - 엘리베이터
- Tiếng nhật - エレベーター
- Tiếng slovenian - dvigalu
- Ukraina - ліфт
- Tiếng do thái - elevator
- Người hy lạp - ανελκυστήρα
- Người hungary - lift
- Người serbian - lift
- Tiếng slovak - výťah
- Người ăn chay trường - асансьор
- Tiếng rumani - un lift
- Người trung quốc - 电梯
- Tiếng bengali - লিফট
- Tiếng mã lai - lif
- Thổ nhĩ kỳ - asansör
- Tiếng hindi - लिफ्ट
- Đánh bóng - windę
- Bồ đào nha - elevador
- Tiếng phần lan - hissi
- Tiếng croatia - liftu
- Séc - výtahu
- Tiếng nga - лифт
- Tiếng tagalog - elevator
- Thái - ลิฟต์
Từng chữ dịch
elevatorthang máyelevatordanh từelevatorTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phiên âm Từ Elevator
-
Elevator - Wiktionary Tiếng Việt
-
ELEVATOR | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Elevator - Forvo
-
Elevator/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'elevator' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ELEVATOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Elevator Pitch Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Elevator Pitch Trong Câu Tiếng ...
-
Thang Máy Tiếng Anh Là Gì Và đọc Như Thế Nào Cho đúng
-
ELEVATOR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Thang Máy" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
BÀI SỐ 7 QUY TẮC NHẬN DẠNG TRỌNG ÂM (tiếp Theo) - Quê Hương