ăn Không Ngồi Rồi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ăn không ngồi rồi" thành Tiếng Anh
idle, laze, drone là các bản dịch hàng đầu của "ăn không ngồi rồi" thành Tiếng Anh.
ăn không ngồi rồi + Thêm bản dịch Thêm ăn không ngồi rồiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
idle
adjectiveNhiều người không còn bằng lòng khi phải về hưu ăn không ngồi rồi.
Many are no longer content to be relegated to idle retirement.
GlosbeMT_RnD -
laze
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
drone
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- idleness
- idlesse
- idly
- to be idle
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ăn không ngồi rồi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ăn không ngồi rồi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thành Ngữ Tiếng Anh ăn Không Ngồi Rồi
-
ĂN KHÔNG NGỒI RỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ăn Không Ngồi Rồi Keep One's Hands... - Học Tiếng Anh Online
-
'ăn Không Ngồi Rồi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ăn Không, Ngồi Rồi Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Giải Thích Thành Ngữ ăn Không Ngồi Rồi Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Định Nghĩa Của Từ 'ăn Không Ngồi Rồi' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Thế Nào Là " ăn Không Ngồi Rồi" ? Tìm Những Câu Thành Ngữ ... - Hoc24
-
'Ăn Không Ngồi Rồi' Tiếng Anh Là Gì? - VTC News
-
ăn Không Ngồi Rồi Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giải Thích Thành Ngữ ăn Không Ngồi Rồi Có Nghĩa Là Gì? - Thái Bình
-
Ăn Không Ngồi Rồi - Gõ Tiếng Việt
-
Thế Nào Là " ăn Không Ngồi Rồi" ? Tìm Những Câu Thành Ngữ Có Nội ...
-
ĂN KHÔNG NGỒI RỒI - Translation In English