ăn Không Ngồi Rồi Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
Có thể bạn quan tâm
Toggle Navigation
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers
- Listening
- Grammar
- Speaking
- IELTS Speaking Part 1
- IELTS Speaking Part 2
- IELTS Speaking Part 3
- TOEFL Speaking
- TOEFL iBT Speaking
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 1
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 2
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 3
- Vstep, B1, B2, C1 - Full Test
- Reading
- Writing
- Word in sentences
- English Essays
- Writing Test
- Vocabulary
- Grade 6-12
- Grade 6
- Grade 7
- Grade 8
- Grade 9
- Grade 10
- Grade 11
- Grade 12
- VSTEP B1
- Certificates
- TOEIC
- TOEFL
- A2
- PET - B1
- Contest
- Lesson
- 1000 English Dialogues for Informatics
- 3500 Advanced English Dialogues For Business
- English Idioms A-Z
- 2500 Must Know IELTS 5.5 Vocabulary
- 2500 Must Know IELTS 6.5 Vocabulary
- 5000 Must Know IELTS 8.0 Vocabulary
- 2000 Must Know IELTS 9.0 Vocabulary
- Teacher
- Grammar Question Bank
- Worksheet PDF
- Download
- All Categories
- Worksheets PDF
- More
- Answers
- Games
- Blog
Cho người Việt nam
- De thi DH/CD
- Ngữ pháp
- Tieng Anh Pho Thong
- Kinh nghiệm
- Các lỗi TA thường gặp
- Làm đề thi TNPT các năm
- Làm đề thi ĐH các năm
- Kiểm tra TA nhân viên
- Hỏi đáp
- Luyện thi chứng chỉ A, B, C, A1, A2, B1, B2, C1, C2, TOEFL, TOEIC, IELTS
- Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers- Discover
0
ăn không ngồi rồi tiếng anh là gì?Em muốn hỏi là "ăn không ngồi rồi" tiếng anh là gì? Cảm ơn nhiều nha. 10 years agoAsked 10 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites. Sponsored links
Answers (1)
0
Ăn không ngồi rồi từ tiếng anh đó là: to eat the bread of idleness ; to have time on one"s hands/time to kill; to live in idleness; to live a life of leisure; to be at a loose end; to be a layabout/do-nothingAnswered 10 years agoRossyDownload Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF
Please register/login to answer this question. Click here to login ×
Log in
UsernamePassword Remember me- Forgot username?
- Forgot password?
- Register
Từ khóa » Thành Ngữ Tiếng Anh ăn Không Ngồi Rồi
-
ăn Không Ngồi Rồi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
ĂN KHÔNG NGỒI RỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ăn Không Ngồi Rồi Keep One's Hands... - Học Tiếng Anh Online
-
'ăn Không Ngồi Rồi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ăn Không, Ngồi Rồi Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Giải Thích Thành Ngữ ăn Không Ngồi Rồi Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Định Nghĩa Của Từ 'ăn Không Ngồi Rồi' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Thế Nào Là " ăn Không Ngồi Rồi" ? Tìm Những Câu Thành Ngữ ... - Hoc24
-
'Ăn Không Ngồi Rồi' Tiếng Anh Là Gì? - VTC News
-
Giải Thích Thành Ngữ ăn Không Ngồi Rồi Có Nghĩa Là Gì? - Thái Bình
-
Ăn Không Ngồi Rồi - Gõ Tiếng Việt
-
Thế Nào Là " ăn Không Ngồi Rồi" ? Tìm Những Câu Thành Ngữ Có Nội ...
-
ĂN KHÔNG NGỒI RỒI - Translation In English