ăn Tết - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "ăn tết" thành Tiếng Anh

celebrate the New Year là bản dịch của "ăn tết" thành Tiếng Anh.

ăn tết + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • celebrate the New Year

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ăn tết " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ăn Tết verb + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • to celebrate the (Vietnamese) New Year

    enwiki-01-2017-defs

Từ khóa » Món ăn Tết Tiếng Anh Là Gì