ân Tình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ân tình
* dtừ
deep feeling of gratitude; benevolence, kindness, goodwill
* ttừ
full of gratitude, full of deep affection
câu chuyện ân tình a talk full of deep affection, a heart-to-heart talk
bây giờ ta đến thăm ta, nhịp vui chiến thắng tiếng ca ân tình then we shall be visiting one another, amidst rejoicings of triumph and paeans to mutual love
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ân tình
* noun
Deep feeling of gratitude
* adj
Full of gratitude, full of deep affection
câu chuyện ân tình: a talk full of deep affection, a heart-to-heart talk
Bây giờ ta đến thăm ta
Từ điển Việt Anh - VNE.
ân tình
feeling of gratitude, grace, graciousness



Từ liên quan- ân
- ân cố
- ân sư
- ân tứ
- ân xá
- ân ái
- ân ưu
- ân chủ
- ân cần
- ân gia
- ân huệ
- ân hạn
- ân hận
- ân hậu
- ân mẫu
- ân nhi
- ân oán
- ân phú
- ân phụ
- ân đức
- ân bổng
- ân giảm
- ân khoa
- ân miễn
- ân nhân
- ân sũng
- ân sủng
- ân tình
- ân vọng
- ân điển
- ân chiếu
- ân nghĩa
- ân trạch
- ân thưởng
- ân xá quốc tế
- ân cần thân mật
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nợ ân Tình Tiếng Anh Là Gì
-
ân Tình«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
ân Tình In English - Glosbe Dictionary
-
ÂN TÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nợ ân Tình Tiếng Anh Là Gì
-
'ân Tình' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"Món Nợ" Ân Tình Là Gì ? Nghĩa Của Từ Ân Tình Trong ...
-
TÔI SẼ NỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Nợ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Món Nợ" Ân Tình Là Gì ? Nghĩa Của Từ Ân ... - Michael
-
Món Nợ ân Tình - Báo Sức Khỏe & Đời Sống
-
Ân Tình Là Gì
-
Top 14 Nợ Tiếng Anh Là Gì
-
ân Tình Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Favors | Vietnamese Translation