ăn Vặt Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "ăn vặt" thành Tiếng Pháp
grignotage là bản dịch của "ăn vặt" thành Tiếng Pháp.
ăn vặt + Thêm bản dịch Thêm ăn vặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
manger à tout moment
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary -
grignotage
noun JEFF
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ăn vặt " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ăn vặt" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ ăn Vặt Tiếng Pháp Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Pháp Về Thức Ăn - CAP FRANCE
-
Học Cách Nói Về đồ ăn Bằng Tiếng Pháp
-
Học Tiếng Pháp :: Bài Học 52 Các Bữa ăn - LingoHut
-
Tiếng Pháp | Thực Phẩm (lương Thực) - Nourriture - Goethe Verlag
-
Bonsoir à Tous! Hôm Nay Mình Trở... - Vui Học Tiếng Pháp | Facebook
-
Các Câu Tiếng Pháp Dùng Khi ăn Uống - Speak Languages
-
ăn Vặt Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Các Bữa ăn Trong Tiếng Pháp Bạn đã Biết Hết Chưa?
-
Hướng Dẫn Giới Thiệu Bữa Ăn Trong Tiếng Pháp
-
Văn Hóa / Cách ăn Uống | TV5MONDE: Học Tiếng Pháp
-
Mách Bạn Từ Vựng Tiếng Pháp Về đồ ăn Thú Vị
-
Ẩm Thực Pháp – Wikipedia Tiếng Việt
-
7 Món ăn Vặt Nổi Tiếng Tại Paris | Ăn Vặt ở Pháp! - Euro Travel
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Đồ ăn - TOPICA Native