ăn Vặt Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ăn vặt tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | ăn vặt (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ăn vặt | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
ăn vặt tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ăn vặt trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ăn vặt tiếng Pháp nghĩa là gì.
ăn vặt(argot) manger à tout momentXem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ăn vặt trong tiếng Pháp
ăn vặt. (argot) manger à tout moment.
Đây là cách dùng ăn vặt tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ăn vặt trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới ăn vặt
- thiết dụng tiếng Pháp là gì?
- dầu tiếng Pháp là gì?
- dương liễu tiếng Pháp là gì?
- cháo bồi tiếng Pháp là gì?
- xung thiên tiếng Pháp là gì?
- lã tiếng Pháp là gì?
- rận chó tiếng Pháp là gì?
- dời chân tiếng Pháp là gì?
- rận tiếng Pháp là gì?
- tiêu tiếng Pháp là gì?
- thóc lép tiếng Pháp là gì?
- phai mờ tiếng Pháp là gì?
- tạp chí tiếng Pháp là gì?
- nuốt hờn tiếng Pháp là gì?
- chị tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » đồ ăn Vặt Tiếng Pháp Là Gì
-
ăn Vặt Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Pháp Về Thức Ăn - CAP FRANCE
-
Học Cách Nói Về đồ ăn Bằng Tiếng Pháp
-
Học Tiếng Pháp :: Bài Học 52 Các Bữa ăn - LingoHut
-
Tiếng Pháp | Thực Phẩm (lương Thực) - Nourriture - Goethe Verlag
-
Bonsoir à Tous! Hôm Nay Mình Trở... - Vui Học Tiếng Pháp | Facebook
-
Các Câu Tiếng Pháp Dùng Khi ăn Uống - Speak Languages
-
Các Bữa ăn Trong Tiếng Pháp Bạn đã Biết Hết Chưa?
-
Hướng Dẫn Giới Thiệu Bữa Ăn Trong Tiếng Pháp
-
Văn Hóa / Cách ăn Uống | TV5MONDE: Học Tiếng Pháp
-
Mách Bạn Từ Vựng Tiếng Pháp Về đồ ăn Thú Vị
-
Ẩm Thực Pháp – Wikipedia Tiếng Việt
-
7 Món ăn Vặt Nổi Tiếng Tại Paris | Ăn Vặt ở Pháp! - Euro Travel
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Đồ ăn - TOPICA Native
ăn vặt (phát âm có thể chưa chuẩn)