ảnh Chụp Lén Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ảnh chụp lén
furtive photograph



Từ liên quan- ảnh
- ảnh in
- ảnh kế
- ảnh đồ
- ảnh ảo
- ảnh ẩn
- ảnh cắt
- ảnh lửa
- ảnh màu
- ảnh nền
- ảnh nổi
- ảnh phổ
- ảnh thờ
- ảnh tần
- ảnh ghép
- ảnh hình
- ảnh thực
- ảnh động
- ảnh hưởng
- ảnh phóng
- ảnh thoại
- ảnh tia x
- ảnh tượng
- ảnh bitmap
- ảnh bộ nhớ
- ảnh ghi âm
- ảnh in thử
- ảnh đức mẹ
- ảnh bản kẽm
- ảnh chụp xa
- ảnh con heo
- ảnh in litô
- ảnh vẽ bóng
- ảnh bán thân
- ảnh chụp lén
- ảnh căn cước
- ảnh lưu niệm
- ảnh nhị phân
- ảnh phóng to
- ảnh sáng đất
- ảnh chiếu nổi
- ảnh hưởng lớn
- ảnh hưởng xấu
- ảnh hưởng đến
- ảnh khoả thân
- ảnh trắng đen
- ảnh chụp in ra
- ảnh chụp nhanh
- ảnh hưởng ngầm
- ảnh hưởng rộng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chụp Trộm Tiếng Anh
-
CHỤP LÉN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chụp Lén Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Results For Mình Bị Chụp Trộm Translation From Vietnamese To English
-
Thợ Săn ảnh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Máy Ảnh - StudyTiengAnh
-
Bị Chụp Lén Dịch
-
Paparazzi Là Gì? Tất Cả Các Thông Tin Liên Quan Về Nghề Paparazzi
-
Chụp Trộm" Lúc Các Bann ấy... - Tiếng Anh Giao Tiếp Pasal | Facebook
-
Candid - Wiktionary Tiếng Việt
-
TỪ ĐIỂN NHIẾP ẢNH
-
Candid Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt