ANH ĐÃ CỐ GẮNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ANH ĐÃ CỐ GẮNG " in English? anh đã cố gắng
he tried
ông cố gắnghắn cối have triedhe attemptedhe tries
ông cố gắnghắn cố
{-}
Style/topic:
I have tried.Ta sẽ nói anh đã cố gắng ngăn ta lại.”.
I will tell him you tried to stop me.”.Anh đã cố gắng chưa?
Have you tried?Biết rằng anh đã cố gắng làm điều đúng đắn.
We know you tried to do the right thing.Anh đã cố gắng EcoSpray?
Have you tried EcoDice? People also translate anhtađãcốgắng
anhấyđãcốgắng
Nhưng anh biết anh đã cố gắng lắm rồi.
I know you are trying hard already.Anh đã cố gắng để biến mất.
I tried to disappear.Nhiều tháng qua anh đã cố gắng làm vui lòng cô.
For so many years, I have tried to be pleasing to you.Anh đã cố gắng mạnh mẽ.
I have tried to be strong.Đó là tất cả những gì anh đã cố gắng làm trong thời gian qua.
This was all I attempted to do for the time.Anh đã cố gắng để phù hợp.
I tried to make it fit.Trong năm 1754, người Anh đã cố gắng một lần nữa để vào khu vực.
The English tried in 1754 to again enter the area.Anh đã cố gắng sống tốt.
I was trying to live well.Bởi vì anh đã cố gắng để điều khiển tôi.
Because he was trying to control me.Anh đã cố gắng để bảo vệ em.
I was trying to protect you.Vì vậy anh đã cố gắng để từ bỏ thói quen này.
Therefore, you try to leave this habit.Anh đã cố gắng không nhìn vào đó.
I tried not to look there.Ú… anh đã cố gắng nói cho em….
I have been trying to tell you….Anh đã cố gắng khiến em vui mỗi ngày.
You try to make me happy every day.Sau đó, anh đã cố gắng để các phụ tá của anh kéo sợi dây thừng.
Then he tried having his assistants pull on the rope.Anh đã cố gắng Phân lựa Chọn ATM 2.0?
Did you tried Binary Options ATM 2.0?Anh đã cố gắng, nhưng vẫn không thể nào…”.
I tried, but it was impossible…".Anh đã cố gắng đẩy lùi tất cả những điều đó.
You tried to leave all of it behind.Anh đã cố gắng hành động bình thường và vô tư.
I have tried to act normal and happy.Anh đã cố gắng để bảo vệ em và Chelsea".
I was trying to protect you and Chelsea.'".Anh đã cố gắng nhưng không thể thu lại được bài hát này.
I tried, but just can't get into this song.Anh đã cố gắng để quên em, em chẳng bao giờ hiểu cả.
I tried to let you go, you could never understand.Anh đã cố gắng gượng dậy But it' s drowning me to know.
I have tried to come up but it's drowning me to know.Anh đã cố gắng cứu tôi, cố gắng điều khiển tôi.
You're trying to save me, trying to control me.Display more examples
Results: 29, Time: 0.0366 ![]()
![]()
anh đã có nhiềuanh đã cưới

Vietnamese-English
anh đã cố gắng Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Anh đã cố gắng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
anh ta đã cố gắnghe triedhe attemptedhe triesanh ấy đã cố gắnghe triedhe was tryingWord-for-word translation
anhadjectivebritishbritainanhnounenglandenglishbrotherđãverbhavewasđãadverbalreadycốverbcomecốwas tryinggắngverbtrystrivinggắngnounattempteffortsgắngadjectivehardTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Gắng Gượng In English
-
Gắng Gượng In English - Glosbe Dictionary
-
Tra Từ Gắng Gượng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'gắng Gượng' In Vietnamese - English
-
Definition Of Gắng Gượng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Gắng Gượng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"gắng Gượng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gắng Gượng - Wiktionary
-
GƯỢNG In English Translation - Tr-ex
-
GƯỢNG CƯỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cười Gượng Tiếng Anh Là Gì
-
GƯỢNG CƯỜI - Translation In English
-
Gượng Cười Tiếng Anh Là Gì - Bản-đồ.vn | Năm 2022, 2023
-
Gắng - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Definition Of Gắng - VDict