ANH KHẮP NƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ANH KHẮP NƠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch anh khắp nơi
everywhere for you
anh khắp nơiem khắp nơibạn ở khắp mọi nơiall over for you
cậu khắp nơianh khắp nơianh suốtem khắp nơi
{-}
Phong cách/chủ đề:
I looked everywhere for you.Em kiếm anh khắp nơi, anh khoẻ không?
I have looked for you everywhere… How are you?.Tôi đã tìm anh khắp nơi.
We looked for you everywhere.Em tìm anh khắp nơi đấy.
I have been looking all over for you.Tôi đã tìm anh khắp nơi.
I have been looking everywhere for you.Anh đã ở Chúng tôi tôi đã tìm anh khắp nơi.
Where have you been? We have looked everywhere for you.Tôi tìm anh khắp nơi.
I have looked everywhere for you!Tôi tưởng tôi đã tìm anh khắp nơi.
I thought I looked everywhere for you.Họ đang tìm anh khắp nơi đấy.
They're looking everywhere for you.Hồi còn bé cô hay chạy theo anh khắp nơi.
When we were kids, she followed me everywhere.Donald, tôi tìm anh khắp nơi đấy.
Donald, I have been looking for you everywhere.Nó đi theo anh khắp nơi và thậm chí ngủ bên cạnh anh ấy", Salah nói.
She would go everywhere with him and even sleep by his side," Salah says.Em đã tìm anh khắp nơi.
I was looking for you everywhere.Tôi tìm các anh khắp nơi từ lúc chúng ta lạc nhau đó.
I have been searching everywhere for you guys. Since we got separated.Em đã đi tìm anh khắp nơi.
I have been looking all over for you!Pearly đã tăng tiền thưởng lên gấp 3, đàn em của hắn đang tìm anh khắp nơi.
Word went out, Pearly's tripled the reward. He's got his guys looking everywhere.Bọn em đi tìm anh khắp nơi.
We have been looking all over for you.Mắt tôi tìm anh khắp nơi, nhưng anh cứ từ chối: tôi chán ghét mọi sự vì mọi sự đều thiếu anh, và mọi sự đều không có thể nói với tôi rằng:“ Kìa, anh ấy về đấy” như khi anh còn sống mà đi vắng….
My eyes sought him everywhere, but he was missing; I hated all things because they held him not, and could no more say to me,“Look, here he comes!” as they had been wont to do in his lifetime when he had been away.Em đã đi tìm anh khắp nơi.
I have been looking for you everywhere.Tôi sẽ đi theo anh khắp nơi như điên luôn.
I'm going to follow you around like crazy.Chúng tôi đã tìm anh khắp nơi.
We have been looking for you everywhere.Chúng tôi tìm anh khắp nơi!
We have been looking everywhere for you.Thay vào đó, em tìm anh khắp nơi.
Instead I'm looking everywhere for you.Anh tìm khắp nơi.
I looked everywhere!Anh nghĩ khắp nơi dều giống thế này à?
You think it's like this everywhere?Tôi tìm anh ở khắp nơi.
I been looking for you everywhere.Chúng tôi tìm anh ta khắp nơi.
We look for him everywhere.Họ đang tìm anh ta khắp nơi.
They're looking all over for him.Chúng tôi đang tìm anh ta khắp nơi.
We're lookin' all over for him.Cuộc chiến đã đẩy bọn anh đi khắp nơi.
The sea was just pushing us everywhere.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1671, Thời gian: 0.024 ![]()
anh không chọnanh không có

Tiếng việt-Tiếng anh
anh khắp nơi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Anh khắp nơi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
anhtính từbritishbritainanhdanh từenglandenglishbrotherkhắpgiới từthroughoutaroundacrosskhắpall overkhắpngười xác địnhallnơitrạng từwheresomewherenơidanh từplacelocationplacesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khắp Nơi Tiếng Anh Là Gì
-
Khắp Nơi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
KHẮP NƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ở KHẮP NƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khắp Nơi Trên Thế Giới Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Khắp Nơi Bằng Tiếng Anh
-
"phân Bố Khắp Nơi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
KHẮP NƠI - Translation In English
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Everywhere Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Khắp Nơi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ở Khắp Mọi Nơi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran