Anh - Nghĩa Của Từ Bước Ren - Từ điển Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
circular pitch
lead
lead lathe
pitch
bộ đo bước ren screw pitch gauge bước ren ghép divided pitch bước ren lớn coarse-pitch bước ren vít screw pitch bước ren vít thread pitch com pa đo bước ren thread pitch gauge dụng cụ đo bước ren screw thread pitch measuring machinepitch of thread
screw pitch
bộ đo bước ren screw pitch gaugethread pitch
com pa đo bước ren thread pitch gauge dụng cụ đo bước ren screw thread pitch measuring machine Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/B%C6%B0%E1%BB%9Bc_ren »Từ điển: Kỹ thuật chung
tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Bước Răng Tiếng Anh Là Gì
-
Bước Răng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Bước Răng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bước Rãnh/bước Răng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bước (răng)" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bước Răng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Pitch - Từ điển Anh - Việt
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Cho Chi Tiết Máy (Machine Element)
-
Saw Pitch (n) - Từ điển Số
-
TRUYỀN ĐỘNG BÁNH RĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Pitch Circle Là Gì, Nghĩa Của Từ Pitch Circle | Từ điển Anh - Việt
-
700 Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Tổng Hợp Sắp ...
-
Pitch - Wiktionary Tiếng Việt