Anti-rust Treatment - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | anti-rust treatment |
Thuật ngữ anti-rust treatmentBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Xử lý chống rỉ sét.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Anti-rust treatment
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kỹ thuật ô tô |
Định nghĩa - Khái niệm
Anti-rust treatment là gì?
Anti-rust treatment có nghĩa là Xử lý chống rỉ sét
- Anti-rust treatment có nghĩa là Xử lý chống rỉ sét.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.
Xử lý chống rỉ sét Tiếng Anh là gì?
Xử lý chống rỉ sét Tiếng Anh có nghĩa là Anti-rust treatment.
Ý nghĩa - Giải thích
Anti-rust treatment nghĩa là Xử lý chống rỉ sét..
Đây là cách dùng Anti-rust treatment. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Anti-rust treatment là gì? (hay giải thích Xử lý chống rỉ sét. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Anti-rust treatment là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Anti-rust treatment / Xử lý chống rỉ sét.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dầu Chống Rỉ Sét Tiếng Anh Là Gì
-
DẦU CHỐNG RỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHỐNG RỈ SÉT In English Translation - Tr-ex
-
"dầu Chống Gỉ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ShiroMaru - Cho Em Hỏi Dầu Chống Rỉ Sét Tiếng Anh Là...
-
Rỉ Sét Tiếng Anh Là Gì
-
Chống Gỉ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Rỉ Sét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rỉ Sét Tiếng Anh Là Gì | Mua-bá
-
Từ điển Việt Anh "chất Chống Rỉ Sét" - Là Gì?
-
[Mới Nhất 2020] Dầu Chống Rỉ Sét Loại Nào Tốt Nhất?
-
RP7 Là Gì? Công Dụng Hữu Ích Của Dầu Chống Rỉ RP7 Là Gì?
-
Sơn Chống Rỉ Là Gì ? Nó Có Ăn Được Không ?
anti-rust treatment