Chống Gỉ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "chống gỉ" into English
anti-fouling, anti-rust, antifouling are the top translations of "chống gỉ" into English.
chống gỉ + Add translation Add chống gỉVietnamese-English dictionary
-
anti-fouling
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
anti-rust
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
antifouling
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- antirust
- rustproof
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chống gỉ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "chống gỉ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dầu Chống Rỉ Sét Tiếng Anh Là Gì
-
DẦU CHỐNG RỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHỐNG RỈ SÉT In English Translation - Tr-ex
-
"dầu Chống Gỉ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ShiroMaru - Cho Em Hỏi Dầu Chống Rỉ Sét Tiếng Anh Là...
-
Rỉ Sét Tiếng Anh Là Gì
-
Anti-rust Treatment - Từ điển Số
-
Rỉ Sét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rỉ Sét Tiếng Anh Là Gì | Mua-bá
-
Từ điển Việt Anh "chất Chống Rỉ Sét" - Là Gì?
-
[Mới Nhất 2020] Dầu Chống Rỉ Sét Loại Nào Tốt Nhất?
-
RP7 Là Gì? Công Dụng Hữu Ích Của Dầu Chống Rỉ RP7 Là Gì?
-
Sơn Chống Rỉ Là Gì ? Nó Có Ăn Được Không ?