Antique Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ antique tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | antique (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ antiqueBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
antique tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ antique trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ antique tiếng Anh nghĩa là gì.
antique /æn'ti:k/* tính từ- cổ, cổ xưa; theo lối cổ, theo kiểu cổ- lỗi thời, không hợp thời* danh từ- đồ cổ=antique dealer+ người bán đồ cổ- tác phẩm mỹ thuật cổ- (the antique) phong cách nghệ thuật cổ=to draw from the antique+ vẽ theo phong cách nghệ thuật cổ
Thuật ngữ liên quan tới antique
- hood tiếng Anh là gì?
- shabbily tiếng Anh là gì?
- tea-basket tiếng Anh là gì?
- unapprised tiếng Anh là gì?
- silicious tiếng Anh là gì?
- gas-engine tiếng Anh là gì?
- libras tiếng Anh là gì?
- kinematics tiếng Anh là gì?
- industrial tiếng Anh là gì?
- mowed tiếng Anh là gì?
- rotenone tiếng Anh là gì?
- detail diagram tiếng Anh là gì?
- gapes tiếng Anh là gì?
- intermarry tiếng Anh là gì?
- carted tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của antique trong tiếng Anh
antique có nghĩa là: antique /æn'ti:k/* tính từ- cổ, cổ xưa; theo lối cổ, theo kiểu cổ- lỗi thời, không hợp thời* danh từ- đồ cổ=antique dealer+ người bán đồ cổ- tác phẩm mỹ thuật cổ- (the antique) phong cách nghệ thuật cổ=to draw from the antique+ vẽ theo phong cách nghệ thuật cổ
Đây là cách dùng antique tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ antique tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
antique /æn'ti:k/* tính từ- cổ tiếng Anh là gì? cổ xưa tiếng Anh là gì? theo lối cổ tiếng Anh là gì? theo kiểu cổ- lỗi thời tiếng Anh là gì? không hợp thời* danh từ- đồ cổ=antique dealer+ người bán đồ cổ- tác phẩm mỹ thuật cổ- (the antique) phong cách nghệ thuật cổ=to draw from the antique+ vẽ theo phong cách nghệ thuật cổ
Từ khóa » đồ Lỗi Thời Tiếng Anh Là Gì
-
"Lỗi Thời" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
SẢN PHẨM LỖI THỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
20 CỤM TỪ VỚI OUT OF --- -... - Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Lỗi Thời - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lỗi Thời' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Lỗi Thời Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp
-
Lạc Hậu Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
150+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Thời Trang đầy đủ Nhất - AMA
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Lĩnh Vực Thời Trang
-
Sự Lỗi Thời Về Chức Năng (Functional Obsolescence) Là Gì?
-
Lỗi Thời: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
antique (phát âm có thể chưa chuẩn)