Antiseptic | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
antiseptic
noun, adjective /ӕntiˈseptik/ Add to word list Add to word list ● (of) a substance that destroys bacteria (eg in a wound) thuốc khử trùng You ought to put some antiseptic on that cut an antiseptic cream.(Bản dịch của antiseptic từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1Bản dịch của antiseptic
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 防腐劑, (尤指)殺菌劑,消毒劑, 不受感染的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 防腐剂, (尤指)杀菌剂,消毒剂, 不受感染的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha antiséptico, aséptico… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha antisséptico, desinfetante, asséptico… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 消毒薬… Xem thêm enfeksiyon önleyici madde, antiseptik, antiseptik (madde)… Xem thêm antiseptique… Xem thêm antisèptic… Xem thêm ontsmettend, ontsmettend middel… Xem thêm antiseptický, dezinfekční… Xem thêm desinficerende/antiseptisk middel… Xem thêm pembunuh kuman, penangkal infeksi… Xem thêm ยาฆ่าเชื้อโรค… Xem thêm środek odkażający, środek bakteriobójczy, antyseptyczny… Xem thêm antiseptisk[t medel]… Xem thêm antiseptik… Xem thêm antiseptisch… Xem thêm desinfiserende/antiseptisk middel… Xem thêm 소독제… Xem thêm антисептик, антисептичний… Xem thêm antisettico… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của antiseptic là gì? Xem định nghĩa của antiseptic trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
antipathy antiquated antique antiquity antiseptic antisocial antithesis antler antonym {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun, adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add antiseptic to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm antiseptic vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chất Sát Trùng Tiếng Anh Là Gì
-
SÁT TRÙNG - Translation In English
-
Nghĩa Của "sát Trùng" Trong Tiếng Anh
-
KHỬ TRÙNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thuốc Sát Trùng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Top 13 Chất Sát Trùng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "sát Trùng" - Là Gì?
-
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Thuốc Khử Trùng Và Coronavirus ...
-
CHẤT KHỬ TRÙNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Antiseptic | Vietnamese Translation
-
Khử Trùng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuốc Sát Khuẩn (antisepticum) - Health Việt Nam
-
Từ điển Kháng Thuốc - AMR Dictionary
-
[PDF] Hướng Dẫn Làm Sạch Và Khử Trùng Không Gian Công Cộng, Nơi Làm Việc
-
Những điều Cần Biết Về Thuốc Sát Trùng, Sát Khuẩn Bôi Da - Vinmec