Ants - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "ants" thành Tiếng Việt
kiến là bản dịch của "ants" thành Tiếng Việt.
ants nounPlural form of ant. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm antsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
kiến
nounHumans brought these ant invaders here, and now humans are having to control them.
Con người đã mang loài kiến xâm nhập đến đây, giờ con người phải kiểm soát chúng.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ants " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ants" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Nghĩa Từ Ants
-
Từ điển Anh Việt "ants" - Là Gì? - Vtudien
-
ANT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Ant - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Ants | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Ant | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ant' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ants Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Ant Là Gì, Nghĩa Của Từ Ant | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Ants Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Ant
-
Nghĩa Của Từ Ants - Ants Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ant, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Ant - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ant, Từ Ant Là Gì? (từ điển Anh-Việt)