ANY TEAM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ANY TEAM Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['eni tiːm]any team
['eni tiːm] bất kỳ đội nào
any teamany groupđội nào
which teamwhich groupwhich crewbất cứ đội bóng nào
any teambất kỳ nhóm nào
any groupany teambất cứ đội nào
any teambất cứ team nào
any teambất kỳ team nào
any teambất kì đội bóng nào
any teamteam nào
which team
{-}
Phong cách/chủ đề:
Mọi đội đều có thể thua.I dont HATE any team.
Tôi không ghét đội nào cả.Any team that wins is fun.
Dù đội nào thắng cuộc vẫn vui.I don't support any team.
Tôi chẳng ủng hộ đội nào cả.Any team would be lucky to have you!
Sẽ thật may mắn nếu đội nào đó có được bạn! Mọi người cũng dịch morethananyotherteam
toanyteam
I don't support any team.
Tao không ủng hộ đội nào hết.Any team that answers incorrectly will be eliminated.
Đội nào trả lời sai sẽ bị loại.So I can fit into any team.
Mình vào team nào cũng được.Any team that drops the balloon has to start over again.
Đội nào làm rơi bóng phải làm lại từ đầu.You have not joined any team.
Bạn chưa tham gia vào đội nào.I'm not sure any team has emerged above the rest.
Tôi không thấy đội nào nổi bật hơn so với phần còn lại.Rush never got it going with any team.
SKH chưa từng đánh giao hữu với bất cứ đội nào.I won't say any team is weak.
Như tôi nói không có đội nào yếu.I think he's able to help any team.
Tôi cảm thấyPaul có thể giúp ích cho bất kỳ đội nào.I couldn't join any team during this time.
Tôi sẽ không huấn luyện cho bất cứ đội nào trong thời gian đó.Any team in our position would do the same thing.
Đội bóng nào ở hoàn cảnh như vậy cũng sẽ làm điều tương tự.Managing you emotions will help you function in any team.
Quản lý cảm xúc sẽ giúp bạn ở trong bất cứ nhóm nào.Any team in any class, they spend half of that.
Bất cứ đội đua nào cũng chỉ mất một nửa số tiền đó.It will be hard for any team to trust him.
Sẽ rất khó cho bất cứ đội nào có thể ghi bàn vào đội ông.I remember we ran the ball more than any team.
Nhưng sự thựclà chúng tôi ghi bàn nhiều hơn bất cứ đội bóng nào.I don't think any team deserved to win the game.
Tôi không nghĩ đội nào xứng đáng giành chiến thắng trong trận này.Any team violating these rules will be disqualified or just not approved.
Bất kì đội nào vi phạm điều này đều sẽ bị loại ngay lập tức.It's difficult for any team to win against Bayern.”.
Thật khó cho bất cứ đội nào có thể giành chiến thắng trước Bayern”.If any team let the team fall to the ground, go back to the beginning.
Nếu đội nào để đồng đội rơi xuống đất thì đi lại từ đầu.I don't think it will be easy to see any team, hopefully us, going quickly higher and staying safe.
Tôi không nghĩ sẽ dễ dàng gặp bất kỳ đội nào, hy vọng chúng tôi, sẽ nhanh chóng cao hơn và giữ an toàn.If any team wins the last match in the 13th round, they will rise to at least 13th on the table.
Nếu như đội nào giành chiến thắng ở trận đấu muộn nhất vòng 13, họ sẽ vươn lên ít nhất là thứ 13 trên BXH.And their coach is someone who can improve any team and give them the confidence to produce results.
Huấn luyện viên của họ cũng làngười có thể cải thiện bất cứ đội bóng nào, giúp truyền sự tự tin cho học trò.Any team from Europe, the CIS and China will be able to register and become part of the qualification round.
Bất kỳ đội nào từ châu Âu, CIS và Trung Quốc sẽ có thể đăng ký và trở thành một phần của vòng loại.But now some of the Scotland players would get into any team in the world, Kim Little, Caroline Weir and Jen Beattie.
Nhưng bây giờ một số cầu thủ Scotland sẽ vào bất kỳ đội nào trên thế giới, Kim Little, Caroline Weir và Jen Beattie.I think any team in that situation would do the same thing.
Đội bóng nào ở hoàn cảnh như vậy cũng sẽ làm điều tương tự.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 302, Thời gian: 0.043 ![]()
![]()
![]()
any teacherany technical issues

Tiếng anh-Tiếng việt
any team English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Any team trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
more than any other teamnhiều hơn bất kỳ đội nào khácto any teamcho bất kỳ đội nàoAny team trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - toute équipe
- Thụy điển - något lag
- Na uy - alle-gruppen
- Hà lan - elk team
- Tiếng nhật - どのチームも
- Tiếng do thái - כל קבוצה
- Người hy lạp - οποιαδήποτε ομάδα
- Người hungary - bármelyik csapat
- Người serbian - svaki tim
- Tiếng slovak - akýkoľvek tím
- Người ăn chay trường - всеки отбор
- Tiếng rumani - orice echipă
- Tiếng mã lai - mana-mana pasukan
- Thổ nhĩ kỳ - her takım
- Tiếng hindi - कोई भी टीम
- Đánh bóng - każdego zespołu
- Bồ đào nha - qualquer equipa
- Tiếng croatia - svaki tim
- Tiếng nga - любая команда
- Người tây ban nha - cualquier equipo
- Người đan mạch - ethvert team
- Hàn quốc - 어떤 팀을
- Kazakhstan - кез келген команда
- Tiếng phần lan - tahansa joukkueen
- Séc - žádného týmu
Từng chữ dịch
anybất kỳbất cứbất kìanyđại từnàoanyngười xác địnhmọiteamdanh từđộinhómteamteamnhóm nghiên cứuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Has Team Nghĩa Là Gì
-
Has Team Là Gì
-
Has Team Có Nghĩa Là Gì
-
Has Team Là Gì Trên Facebook
-
Team Là Gì? Ý Nghĩa Và Tác Dụng Khi Làm Việc Team đạt Hiệu Quả
-
Team Là Gì Trên Facebook - Tìm Hiểu Ý Nghĩa Của Việc Lập Ra ...
-
Team Là Gì? Mục đích Thành Lập Team? Những Lợi ích Của Nó.
-
Team Là Gì? Ý Nghĩa Của Việc Lập Team? Và Lợi ích Của Nó
-
Ý Nghĩa Và Tác Dụng Khi Làm Việc Team Là Gì, Nghĩa Của Từ Team
-
"have On Your Team" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Ý Nghĩa Của Team Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
YOUR TEAM HAS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Team Là Gì? Những Lưu ý Khiến Việc Thành Lập ...
-
Ý Nghĩa Của Tag Team Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"team" Là Gì? Nghĩa Của Từ Team Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt