ẢO TƯỞNG , BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ẢO TƯỞNG , BẠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ảo tưởng , bạn
illusion youfantasy you
{-}
Phong cách/chủ đề:
It's an illusion, you know.Trong cơn ảo tưởng, bạn có thể lâm vào mọi sự.
In the fantasy, you can rationalize anything.Đó là một ảo tưởng, bạn biết.
That's a fantasy, you know.Tuy nhiên, trên thực tế việc sở hữu một nhà hàng với nhiều khó khăn sẽ nhanh chóng xua tan mọi ảo tưởng bạn có.
However, the reality of owning a restaurant will quickly dispel any illusions you may have.Tâm trí của bạn là một ảo tưởng, bạn thế giới vật chất cũng là một ảo tưởng..
Your mind is an illusion, you physical world also is an illusion.. Mọi người cũng dịch ảotưởngrằngbạn
Chỉ bằng việc nói rằng điều này tất cả đều là maya, ảo tưởng, bạn sẽ chẳng được giúp gì cả.
But just by saying that this is all maya, illusion, you will not be helped.Nếu ai đó đang trong ảo tưởng, bạn không thể đem người đó ra được chỉ bằng việc nói về chân lí.
If somebody is in an illusion, you cannot bring him out by talking about the truth.Vì ước lượng và lập lịch không baogiờ là hoàn hảo, và có thể tạo ra ảo tưởng bạn có thể bù những ngày đã lỡ trong những ngày còn lại.
The estimate andschedule could never have been perfect to begin with; this creates the illusion that you might be able to make up the days you missed in the latter part of the project.Để nói lời tạm biệt với ảo tưởng, bạn cần trở lại với những điều cơ bản và cảm thấy như là một người giao dịch mới bắt đầu lại.
To say goodbye to illusions, you need to get back to the basics and feel like a beginner trader again.Vậy hỏi tất cả những gì mà bạn biết về quá khứ của bạn thông qua một người khác và cuộc sống hiện tại đâu mới thực sự là ảo tưởng, bạn có tự trả lời câu hỏi này cho chính bạn..
Asking all that you know about your past through another person and your present life is really delusional, you can answer this question yourself.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 925, Thời gian: 0.2935 ![]()
![]()
ảo tưởng nàyảo tưởng rằng chúng ta

Tiếng việt-Tiếng anh
ảo tưởng , bạn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Ảo tưởng , bạn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
ảo tưởng rằng bạnthe illusion that youTừng chữ dịch
ảotính từvirtualdigitalimaginaryảodanh từfantasyphantomtưởngđộng từbelieveimaginetưởngtính từidealtưởngdanh từtrustfantasybạndanh từfriendfriendsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ ảo Tưởng Sang Tiếng Anh
-
ẢO TƯỞNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ảo Tưởng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
ảo Tưởng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
1. Illusion Có Nghĩa: ẢO TƯỞNG,... - Học Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
ẢO TƯỞNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ảo Tưởng - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ ảo Tưởng Bằng Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "ảo Tưởng"
-
ảo Tưởng Sức Mạnh Tiếng Anh Là Gì? - PUBGPCFREE.COM
-
Bệnh Hoang Tưởng Là Gì? - Bệnh Viện Quận 11
-
Người ảo Tưởng Sức Mạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Các Loại ảo Tưởng/ ảo Giác Thường Gặp - Vinmec