Appeased Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ appeased tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | appeased (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ appeasedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
appeased tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ appeased trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ appeased tiếng Anh nghĩa là gì.
appease /ə'pi:z/* ngoại động từ- khuyên giải; an ủi, làm cho khuây, làm cho nguôi; dỗ dành=to appease someone's anger+ làm cho ai nguôi giận- làm dịu, làm đỡ (đói...)- nhân nhượng vô nguyên tắc, thoả hiệp vô nguyên tắc=to appease a potential enemy+ nhân nhượng vô nguyên tắc một kẻ có thể trở thành thù
Thuật ngữ liên quan tới appeased
- nucule tiếng Anh là gì?
- unapprised tiếng Anh là gì?
- worth-while tiếng Anh là gì?
- toffee-apple tiếng Anh là gì?
- bending tiếng Anh là gì?
- unroyal tiếng Anh là gì?
- Allocate tiếng Anh là gì?
- death-roll tiếng Anh là gì?
- dc (direct-current) erasing head tiếng Anh là gì?
- soliloquizing tiếng Anh là gì?
- black box tiếng Anh là gì?
- unsinkable tiếng Anh là gì?
- sexology tiếng Anh là gì?
- organogenic tiếng Anh là gì?
- ospreys tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của appeased trong tiếng Anh
appeased có nghĩa là: appease /ə'pi:z/* ngoại động từ- khuyên giải; an ủi, làm cho khuây, làm cho nguôi; dỗ dành=to appease someone's anger+ làm cho ai nguôi giận- làm dịu, làm đỡ (đói...)- nhân nhượng vô nguyên tắc, thoả hiệp vô nguyên tắc=to appease a potential enemy+ nhân nhượng vô nguyên tắc một kẻ có thể trở thành thù
Đây là cách dùng appeased tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ appeased tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
appease /ə'pi:z/* ngoại động từ- khuyên giải tiếng Anh là gì? an ủi tiếng Anh là gì? làm cho khuây tiếng Anh là gì? làm cho nguôi tiếng Anh là gì? dỗ dành=to appease someone's anger+ làm cho ai nguôi giận- làm dịu tiếng Anh là gì? làm đỡ (đói...)- nhân nhượng vô nguyên tắc tiếng Anh là gì? thoả hiệp vô nguyên tắc=to appease a potential enemy+ nhân nhượng vô nguyên tắc một kẻ có thể trở thành thù
Từ khóa » Dỗ Dành Tiếng Anh Là Gì
-
DỖ DÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dỗ Dành Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
DỖ DÀNH - Translation In English
-
Tra Từ Dỗ Dành - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Dỗ Dành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Dỗ Dành Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "dỗ Dành" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh "dỗ Dành" - Là Gì?
-
"dỗ Dành" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Dỗ Dành - Từ điển Việt
-
Dỗ Dành Em Bé Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Comfort - Wiktionary Tiếng Việt
appeased (phát âm có thể chưa chuẩn)