Dỗ Dành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dỗ dành
soothe (someone) into obedience, soothe (someone) into listening to one, coax, wheedle, cajole; comfort, console
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dỗ dành
Soothe (someone) into obedience, soothe (someone) into listening to one, coax
Từ điển Việt Anh - VNE.
dỗ dành
soothe (someone) into obedience, soothe (someone) into listening



Từ liên quan- dỗ
- dỗ mồi
- dỗ dành
- dỗ ngon
- dỗ ngọt
- dỗ người
- dỗ dành để làm
- dỗ ngon dỗ ngọt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dỗ Dành Tiếng Anh Là Gì
-
DỖ DÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dỗ Dành Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
DỖ DÀNH - Translation In English
-
Tra Từ Dỗ Dành - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ Dỗ Dành Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "dỗ Dành" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh "dỗ Dành" - Là Gì?
-
"dỗ Dành" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Dỗ Dành - Từ điển Việt
-
Appeased Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dỗ Dành Em Bé Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Comfort - Wiktionary Tiếng Việt