Apprentice | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
apprentice
noun /əˈprentis/ Add to word list Add to word list ● a (usually young) person who is learning a trade người học việc He joined the company as an apprentice.apprentice
verb ● to make (someone) an apprentice cho học việc He was apprenticed to an engineer.Xem thêm
apprenticeship(Bản dịch của apprentice từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của apprentice
apprentice I am anxious that apprentices as well as students should be able to benefit from such schemes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In the classical training of artists, apprentices would draw or paint the works of great masters in the museum to understand technique and composition. Từ Cambridge English Corpus The wages of unskilled workers also increased along with their years of service since these workers were in fact apprentices. Từ Cambridge English Corpus However, the registers also reveal a substantially higher proportion of women among those taking apprentices than among those apprenticed. Từ Cambridge English Corpus A relatively small, part-time workshop would have relied on a master carver and a few apprentices. Từ Cambridge English Corpus Hopefully a sense of gaining two apprentices. Từ Cambridge English Corpus Official ecoles de coiffure, run by the municipalities or the syndicate, turned out debutants by the thousands, and individual coiffeurs occasionally trained their own apprentices. Từ Cambridge English Corpus I want to draw attention to the large number of deferments which we expect to grant to apprentices. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của apprentice
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 學徒, 徒弟, 使當學徒… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 学徒, 徒弟, 使当学徒… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha aprendiz, aprendiza, colocar de aprendiz… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha aprendiz, colocar como aprendiz, aprendiz [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian çırak, çırak olarak vermek… Xem thêm apprenti/-ie, mettre en apprentissage (chez)… Xem thêm 見習(みなら)い… Xem thêm leerjongen, in de leer doen… Xem thêm učeň, učedník, dát do učení… Xem thêm lærling, sætte i lære… Xem thêm magang, memagangkan… Xem thêm ผู้ฝึกงาน, ฝึกงานเป็น… Xem thêm praktykant/ka, terminator, uczeń… Xem thêm lärling, sätta i lära… Xem thêm perantis, memperantiskannya… Xem thêm der/die Auszubildende, in die Lehre geben… Xem thêm lærling [masculine], lærling, sette i lære… Xem thêm учень, підмайстер, віддавати в науку… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của apprentice là gì? Xem định nghĩa của apprentice trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
apprehension apprehensive apprehensively apprehensiveness apprentice apprenticeship approach approachable approaching {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
come as a revelation
UK /ˌrev.əˈleɪ.ʃən/ US /ˌrev.əˈleɪ.ʃən/to be an extremely pleasant surprise
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add apprentice to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm apprentice vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Người Học Việc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Người Học Việc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
NGƯỜI HỌC VIỆC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGƯỜI HỌC VIỆC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"người Học Việc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhân Viên Học Việc Tiếng Anh Là Gì
-
NGƯỜI MỚI HỌC VIỆC - Translation In English
-
Học Việc Tiếng Anh Là Gì - Ucancook
-
Học Việc Tiếng Anh Là Gì - Michael
-
'học Việc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Apprentice Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Người Mới Học Việc Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Apprentice
-
Học Việc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "Người Mới Học Việc Tiếng Anh Là Gì ...