Archive | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: archive Best translation match:
English Vietnamese
archive - (Tech) tài liệu, tài liệu lưu trữ; lưu trữ (đ)
Probably related with:
English Vietnamese
archive bản nén ; cất giữ ; của ; dữ liệu ; kho lưu trữ ; kho lưu ; kho nén lưu trữ ; kho ; lưu trữ của ; lưu trữ ; lưu ; mục lưu trữ ; ngăn lưu trữ ; thư lưu trữ ; tài liệu lịch sử ;
archive bản nén ; cất giữ ; của ; dữ liệu ; kho lưu trữ ; kho lưu ; kho nén lưu trữ ; kho ; lưu trữ của ; lưu trữ ; lưu ; mục lưu trữ ; ngăn lưu trữ ; thư lưu trữ ; tài liệu lịch sử ;
May be synonymous with:
English English
archive; file away put into an archive
May related with:
English Vietnamese
archives * danh từ số nhiều - văn thư lưu trữ - cơ quan lưu trữ
archive - (Tech) tài liệu, tài liệu lưu trữ; lưu trữ (đ)
archive attribute - (Tech) thuộc tính lưu trữ
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Kho Lưu Trữ Tiếng Anh Là Gì