Art Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ art tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | art (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ artBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
art tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ art trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ art tiếng Anh nghĩa là gì.
art /ɑ:t/* danh từ- tài khéo léo, kỹ xảo- nghệ thuật; mỹ thuật=a work of art+ một tác phẩm nghệ thuật- mỹ nghệ; nghề đòi hỏi sự khéo léo- thuật, kế, mưu kế=Bachelor of Arts+ tú tài văn chương (trường đại học Anh)=Faculty of Arts+ khoa văn (trường đại học Anh)!art is long, life is short- đời người thì ngắn ngủi, nhưng công trình nghệ thuật thì tồn tại mãi mãi!to be (have, take) art and part in a crime- đồng mưu và có nhúng tay vào tội ác!black art- ma thuật, yêu thuật!manly art- quyền thuật, quyền Anh* (từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của beart- (Tech) mỹ thuật; nghệ thuật; kỷ xảo
Thuật ngữ liên quan tới art
- deasil tiếng Anh là gì?
- convinced tiếng Anh là gì?
- burrower tiếng Anh là gì?
- insalivation tiếng Anh là gì?
- gagging tiếng Anh là gì?
- hypoelliptic tiếng Anh là gì?
- diptheritis tiếng Anh là gì?
- succotash tiếng Anh là gì?
- excommunicator tiếng Anh là gì?
- recidivous tiếng Anh là gì?
- lacunar(y) tiếng Anh là gì?
- regilded tiếng Anh là gì?
- nb tiếng Anh là gì?
- clamourousness tiếng Anh là gì?
- autocratically tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của art trong tiếng Anh
art có nghĩa là: art /ɑ:t/* danh từ- tài khéo léo, kỹ xảo- nghệ thuật; mỹ thuật=a work of art+ một tác phẩm nghệ thuật- mỹ nghệ; nghề đòi hỏi sự khéo léo- thuật, kế, mưu kế=Bachelor of Arts+ tú tài văn chương (trường đại học Anh)=Faculty of Arts+ khoa văn (trường đại học Anh)!art is long, life is short- đời người thì ngắn ngủi, nhưng công trình nghệ thuật thì tồn tại mãi mãi!to be (have, take) art and part in a crime- đồng mưu và có nhúng tay vào tội ác!black art- ma thuật, yêu thuật!manly art- quyền thuật, quyền Anh* (từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của beart- (Tech) mỹ thuật; nghệ thuật; kỷ xảo
Đây là cách dùng art tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ art tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
art /ɑ:t/* danh từ- tài khéo léo tiếng Anh là gì? kỹ xảo- nghệ thuật tiếng Anh là gì? mỹ thuật=a work of art+ một tác phẩm nghệ thuật- mỹ nghệ tiếng Anh là gì? nghề đòi hỏi sự khéo léo- thuật tiếng Anh là gì? kế tiếng Anh là gì? mưu kế=Bachelor of Arts+ tú tài văn chương (trường đại học Anh)=Faculty of Arts+ khoa văn (trường đại học Anh)!art is long tiếng Anh là gì? life is short- đời người thì ngắn ngủi tiếng Anh là gì? nhưng công trình nghệ thuật thì tồn tại mãi mãi!to be (have tiếng Anh là gì? take) art and part in a crime- đồng mưu và có nhúng tay vào tội ác!black art- ma thuật tiếng Anh là gì? yêu thuật!manly art- quyền thuật tiếng Anh là gì? quyền Anh* (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của beart- (Tech) mỹ thuật tiếng Anh là gì? nghệ thuật tiếng Anh là gì? kỷ xảo
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Art
-
ART | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ART - Cách Phát âm Và Dùng Từ Art - Thắng Phạm - YouTube
-
Cách Phát âm Và Dùng Từ Artist - Thắng Phạm - YouTube
-
Cách Phát âm Art - Tiếng Anh - Forvo
-
Art - Wiktionary Tiếng Việt
-
ART - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Art
-
Khoanh Tròn Cách Phát âm Còn Lại !1.nguage th t D ...
-
Cách Phát âm Nguyên âm Dài /ɑː / Trong Tiếng Anh
-
Nguyên âm Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Mới Nhất [năm 2022]
-
Ngữ âm: Âm /ʃ/ Và /ʒ/ - Unit 4. Music And Arts - Tiếng Anh 7 Mới
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'art' Trong Từ điển Lạc Việt
art (phát âm có thể chưa chuẩn)