AS A JOKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

AS A JOKE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [æz ə dʒəʊk]as a joke [æz ə dʒəʊk] như một trò đùaas a jokeas a pranknhư đùalike a jokenhư là trò đùanhư một câu nói đùalàm trò đùamaking jokes

Ví dụ về việc sử dụng As a joke trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Always as a joke.Lúc nào cũng như đùa.Don't treat your own life as a joke.”.Chớ đem mạng người coi như trò đùa.".It started out as a joke with my friends.Nó bắt đầu như một chuyện đùa giữa chúng tôi.We look at everything as a joke!Xem mọi thứ như trò đùa!I meant it as a joke or a compliment.'.Ý tôi là nó chỉ là câu đùa hay lời khen.'. Mọi người cũng dịch itasajokeBought it on sale as a joke.Bán mua, mua bán như đùa.I perceive it as a joke of Fate.Sau tôi mới thấy đó là trò đùa của số phận.His cease- fire is considered as a joke.Dầu sôi lửa bỏng mà xem như trò đùa.My life as a joke/.Đời ta như một câu đùa.Perhaps they are able to see politics as a joke?Quý vị xem chính trị như trò đùa.I wrote that one as a joke for you.Cái đấy chỉ là một trò đùa mà tôi viết cho cậu.Will you continue to regard our warnings as a joke?Mày coi lời cảnh cáo của tao là trò đùa à?The author meant it as a joke, Mr. Langdon.Tác giả câu này muốn đùa một chút, ông Langdon ạ.It would be on the newspaper for days being used as a joke.Nó sẽ ở trên mặt báo vài ngày vầ được dùng làm trò đùa.We see him as a joke.”.Cậu ta xem đó như một trò đùa thôi".You must absolutely not take this as a joke….Mẹ cần biết đây không phải là trò đùa….He accepted this as a joke.”.Cậu ta xem đó như một trò đùa thôi".So why not just brush it off as a joke?Vì sao chị không xóa đi nếu đó là một trò đùa?And to think it all started as a joke online.Ban đầu họ còn nghĩ đó là trò đùa trên mạng.Extreme threats of violence or harassment, even as a joke.Các mối đe dọa về bạo lực hoặc quấy rối, thậm chí chỉ là đùa cợt.And you keep treating it as a joke!Mà cậu thờ ơ xem nó như là trò đùa!You hate when people call you my boyfriend, even as a joke.Nếu bạn bị ai đó gọi bạn là hám trai, dù là giỡn thôi.The fire is as real as a joke….Lửa giăng như thật như đùa….However, the law does not see this as a joke.Tuy nhiên, cảnh sát không coi đây là trò đùa.These images are presented as a joke.Những hình tượng đó như là một trò đùa.So someone followed him-- just as a joke.Thế là ai đó đi theo ông ấy- chỉ như trò đùa.People talk about being suicidal as a joke.Công chúng của họ lấy việc tự tử như trò đùa.The Western church treats marriage as a joke.Những sao Việt coi chuyện kết hôn như trò đùa.For now, I can call it off as a joke.Lúc này thì, tôi có thể gạt nó đi như một câu nói đùa vậy.Be shocked, but then try to play it as a joke.Rất sốc, nhưng sau đó cố giả vờ đó chỉ là trò đùa.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 194, Thời gian: 0.0374

Xem thêm

it as a jokeđó như một trò đùa

As a joke trong ngôn ngữ khác nhau

  • Tiếng do thái - כבדיחה

Từng chữ dịch

joketrò đùatrò cườitrò hềjokeđộng từđùajokedanh từjoke as advertisedas announced

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt as a joke English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Joke Là Gì Tiếng Anh