Ý Nghĩa Của Joke Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của joke trong tiếng Anh jokenoun uk /dʒəʊk/ us /dʒoʊk/

joke noun (FUNNY)

Add to word list Add to word list B1 [ C ] something, such as a funny story or trick, that is said or done in order to make people laugh: tell a joke Did I tell you the joke about the chicken crossing the road?crack a joke She spent the evening cracking (= telling) jokes and telling funny stories.for a joke She tied his shoelaces together for a joke.joke falls flat He tried to do a comedy routine, but all his jokes fell flat (= no one laughed at them). get the joke (also see the joke) to understand something funny and find it funny yourself: Let's hope everyone gets the joke. Everyone else laughed loudly, but I didn't see the joke. The less the interviewee gets the joke, the funnier it is. Although the thief clearly thought he was being amusing, police failed to see the joke.
  • He tried to cheer everyone up by telling a joke.
  • That's an old joke - I've heard it about a thousand times.
  • Why does no one ever laugh at my jokes?
  • Do you know any funny jokes?
  • A Christmas cracker usually contains a paper hat, a joke and a novelty.
Humour & humorous
  • amusingly
  • aphoristically
  • bitingly
  • blackly
  • bone dry idiom
  • humorous
  • ludicrously
  • make a joke of something idiom
  • many a true word is spoken in jest idiom
  • moon
  • mordancy
  • playful
  • rib
  • roast
  • satire
  • wisecracking
  • witticism
  • wittily
  • wryly
  • zanily
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Understanding and comprehending

joke noun (BAD/SILLY)

C1 [ S ] informal a person or thing that is very bad or silly: Our new teacher's a joke - he can't even control the class.complete joke The new software is a complete joke - it keeps crashing. The test was a joke (= was very easy) - everyone finished in less than an hour. Mocking and taunting
  • apple
  • caricature
  • cheap jibe
  • deride
  • deride someone/something as something
  • lampoon
  • laugh in someone's face idiom
  • lay yourself open to ridicule idiom
  • make a mockery of something idiom
  • make a monkey out of someone idiom
  • mimic
  • mimicry
  • piss
  • sardonic
  • sardonically
  • scoff
  • scoffer
  • self-caricature
  • spoof
  • tauntingly
Xem thêm kết quả »

Các thành ngữ

be no joke get/go beyond a joke the joke is on someone make a joke of something take a joke jokeverb [ I ] uk /dʒəʊk/ us /dʒoʊk/ B1 to say funny things: They joked and laughed as they looked at the photos.joke about It's more serious than you think, so please don't joke about it. [ + speech ] "I didn't expect to be out so soon", he joked, after spending nine months in hospital. B1 If you think that someone is joking, you think that they do not really mean what they say: I thought he was joking when he said Helen was pregnant, but she really is. She wasn't joking (= she was serious) when she said she was going to move out of the house. to tease someone
  • teaseThe boys teased her mercilessly on the playground.
  • jokeI've lost your passport. Only joking!
  • kidI'm sorry, I forgot to get you a birthday present. Just kidding!
  • pull someone's legIs that really your car or are you pulling my leg?
  • ribHis brothers were ribbing him about his new girlfriend.
  • make fun ofThe other children made fun of him because he wore glasses.
Xem thêm kết quả »
  • I thought she was joking but she was deadly serious.
  • Just blow off his comments, he's only joking.
  • The normally dour Mr James was photographed smiling and joking with friends.
  • He jokes about it now, but at the time it was very serious.
  • Don't joke about it! It's not funny.
Humour & humorous
  • amusingly
  • aphoristically
  • bitingly
  • blackly
  • bone dry idiom
  • humorous
  • ludicrously
  • make a joke of something idiom
  • many a true word is spoken in jest idiom
  • moon
  • mordancy
  • playful
  • rib
  • roast
  • satire
  • wisecracking
  • witticism
  • wittily
  • wryly
  • zanily
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Not believing

Các thành ngữ

joking apart/aside only joking! you must be joking you're joking! (Định nghĩa của joke từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

joke | Từ điển Anh Mỹ

jokenoun us /dʒoʊk/

joke noun (AMUSING)

Add to word list Add to word list [ C ] something, such as an amusing story or trick, that is said or done in order to make people laugh: He told a joke about a farmer and a lawyer that made Nicholas burst into laughter.

joke noun (RIDICULOUS)

[ U ] infml something considered to be so bad or worthless that it is ridiculous: The playing conditions on the muddy field were a joke. The midterm exam was a joke (= too easy). jokeverb us /dʒoʊk/

joke verb (AMUSE)

to say things in an amusing or playful manner: [ I ] He joked about how I was always cleaning. [ + that clause ] They’ve always joked that the place is so wet, the bullfrogs have to sit on the fences. (Định nghĩa của joke từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của joke

joke The appreciation of visual jokes in people with schizophrenia : a study of mentalizing ability. Từ Cambridge English Corpus There are many joking references to her in the sessions, although the adolescents knew that she would hear these remarks. Từ Cambridge English Corpus It is the existence of the joke, not its funniness, that matters. Từ Cambridge English Corpus Following the resurgence of the style, there is now a tendency to joke about ' baby-goths', but all ' outsiders' start at the outside. Từ Cambridge English Corpus That she is the object of jokes and curiosity as a result suggests the novelty and threat of this status. Từ Cambridge English Corpus Among the staff, humor and joking together provided a means of negotiating the tension around hierarchical differences. Từ Cambridge English Corpus Ageism is experienced in interactions in various forms, including jokes about growing older. Từ Cambridge English Corpus Indeed, it was misleading, a joke, beneath serious criticism, and it got none. Từ Cambridge English Corpus At the same time, through ridicule, the joke puts them firmly back in their place. Từ Cambridge English Corpus The twenty seem to have been incompetent "young gentlemen," whom the police authorities treated as something of a joke. Từ Cambridge English Corpus Most are obviously and deliberately jokes about these places "made up" by local community members. Từ Cambridge English Corpus It's much better to wait for at least one good joke and perhaps some cheerful nudity. Từ Cambridge English Corpus Commonplaces and jokes rely on implicit shared understandings. Từ Cambridge English Corpus I prefer practical jokes to verbal humour. 17. Từ Cambridge English Corpus Participants share a joke, an anecdote, or an event that took place at work and that they found amusing. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của joke Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với joke

joke

Các từ thường được sử dụng cùng với joke.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

bad jokeThey are not a bad joke. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 inside jokeThe story credit is an inside joke. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. little jokeIt was just their little joke. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với joke Phát âm của joke là gì?

Bản dịch của joke

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 有趣的, 笑話, 玩笑… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 有趣的, 笑话, 玩笑… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha chiste, chiste [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha piada, brincar, piada [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt lời nói đùa, trò đùa, giễu cợt… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý काहीतरी जसे की एक मजेशीर कथा किंवा युक्ती, जी लोकांना हसविण्यासाठी सांगितली जाते किंवा केली जाते, विनोद… Xem thêm 冗談, ジョーク, 冗談を言う… Xem thêm şaka, espri, fıkra… Xem thêm plaisanterie [feminine], blague [feminine], plaisanter… Xem thêm acudit, fer broma… Xem thêm grap, grappen maken… Xem thêm ஒரு வேடிக்கையான கதை அல்லது தந்திரம் போன்ற ஒன்று, மக்களை சிரிக்க வைப்பதற்காக கூறப்படுகிறது அல்லது செய்யப்படுகிறது, வேடிக்கையான விஷயங்களைக் கூறுதல்… Xem thêm चुटकुला, मज़ाक, मज़ाकिया बातें कहना… Xem thêm લોકોને હસાવવા માટે કરવામાં આવતી કોઈ વસ્તુ, જેમ કે રમૂજી ટુચકા કે યુક્તિ, રમૂજી વાતો કરવી… Xem thêm vittighed, morsomhed, gøre grin med… Xem thêm skämt, vits, skoj… Xem thêm jenaka, gurauan, kelakar… Xem thêm der Witz, der Streich, necken… Xem thêm vits [masculine], spøk [masculine], spøke… Xem thêm لطیفہ, مذاق, مزاحیہ باتیں کرنا… Xem thêm жарт, сміх, анекдот… Xem thêm జోక్/ తమాషా కథ లేదా యుక్తి వంటిది ఏదైనా, ప్రజలను నవ్వించడం కోసం చెప్పేది లేదా చేసేది, హాస్యమాడు/ తమాషా విషయాలు చెప్పు… Xem thêm কৌতুক, রসিকতা করা, মজা করা… Xem thêm vtip, žert, legrace… Xem thêm lelucon, bergurau… Xem thêm เรื่องตลก, สิ่งขบขัน, พูดตลก… Xem thêm dowcip, żartować, kawał… Xem thêm 농담, 농담을 하다… Xem thêm barzelletta, scherzare, cosa ridicola… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

jointly and severally joist jojoba jojutsu joke joke about something/doing something joked joker joker in the pack idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của joke

  • practical joke
  • in-joke
  • dad joke
  • inside joke
  • for a joke
  • running joke
  • standing joke
Xem tất cả các định nghĩa
  • be no joke idiom
  • play a joke/trick phrase
  • take a joke idiom
  • beyond a joke idiom
  • crack a joke idiom
  • something is no joke idiom
  • get/go beyond a joke idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

curiosity

UK /ˌkjʊə.riˈɒs.ə.ti/ US /ˌkjʊr.iˈɑː.sə.t̬i/

an eager wish to know or learn about something

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Flavour of the month (Newspaper idioms)

January 28, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụCác cụm từBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Noun 
      • joke (FUNNY)
      • get the joke
      • joke (BAD/SILLY)
    Verb
  • Tiếng Mỹ   
    • Noun 
      • joke (AMUSING)
      • joke (RIDICULOUS)
    • Verb 
      • joke (AMUSE)
  • Ví dụ
  • Các cụm từ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add joke to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm joke vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Joke Là Gì Tiếng Anh