AS FAR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
AS FAR Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [æz fɑːr]as far
[æz fɑːr] như xa
as farlike outas closecàng nhiều
as muchas manymoreas faras much as possibleas oftencòn
alsolongerisevenstillbutandhaveremainanymoređến
comego toarriveherevisitarrivalreachas farcho đến nay
to dateuntil nowto this dayby farhithertountil todayto the presentso far this yearcurrentlyevercho tới nay
to dateuntil nowto this dayhithertountil todaycurrentlyby farto the presentup until thiscàng lâu
as longas long as possibleas muchthe more timelast as long asas far
{-}
Phong cách/chủ đề:
Wifi thì quên đi nhé.What do you mean,“as far as I know”?
As far as I know" nghĩa là gì?See as far your eyes can see.
Nhìn xa như mắt người có thể thấy.Way too risky as far as I know.
AFAIK As far as I know Theo như tôi được biết.As far as they are concerned, you're not here yet.
Chúng vẫn chưa biết anh ở đây. Mọi người cũng dịch themasfar
evenasfar
An avila is a surname as far as I know.
AFAIK là viết tắt của As far as I know.Make it as far as possible with good form.
Hãy viết nó theo cách tốt nhất có thể nhé.AFAIK: Abbreviation of As Far as I Know.
AFAIK là viết tắt của As far as I know.As far as the police know… they got two calls.
Cảnh sát cho biết họ nhận hai cuộc gọi.On the subject, as far as I'm concerned.
Về việc, đối với! as far as I' m concerned.As far as anyone is concerned, I have nothing.
So với mọi người thì tôi chẳng có gì cả.Sugar is quite cheap here as far as I know;
Giá này là cheap nhất as far as I know nè.As far as I know this was created the usual way.
Cho đến nay cách thông thường để tạo ra.Spot on narration as far as I'm concerned.
AFAIC là viết tắt của As far as I' m concerned.As far as possible, avoid dark colors.
Nếu có thể thì nên tránh những màu sắc quá tăm tối.The name means adware as far as I'm concerned.
AFAIC là viết tắt của As far as I' m concerned.As far as we know, Honda has made three generations.
Cho đến nay, Honda City đã trải qua 6 thế hệ.I have it wrapped properly as far as I can tell.
AFAICT As far as I can tell: Theo như tôi có thể nói.I won't go as far to say that it is bad system.
Tôi sẽ không đi xa như nói rằng đó là một thiết kế lỗi.As far as I know, as far as I know.
As far as I know: Theo như tôi được biết.Observe how the meter did not go as far to the right as before.
Quan sát cách đồng hồ đã không đi xa như bên phải như trước.As far as we're concerned, it's an emergency now.
Chúng tôi cho rằng, giờ đây đó là vấn đề khẩn cấp.We want to go as far as possible in the tournament.
Chúng tôi muốn tiến càng sâu càng tốt ở giải đấu này.As far as I know.- No.- As far as I know.
As far as I know- theo những gì tôi biết.You must run as far as possible while avoiding the obstacles.
Chạy càng xa càng tốt, trong khi phải né tránh các chướng ngại vật cản đường.As far as possible, try not to travel alone.
Nếu có thể thì cố gắng đừng đi du lịch đến chỗ đó một mình.”.As far as the coming week, support is now at 2730-35SPX.
Cho đến tuần tới, hỗ trợ hiện tại là 2730- 35SPX.As far as I know he was a very effective pastor.
Cho đến bây giờ, tôi tự cho rằng mình là một mục sư khá tài cán.As far as we know, nobody has died of radiation sickness at Fukushima.
Cho đến nay, chưa có ai thiệt mạng vì nhiễm xạ ở Fukushima.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0714 ![]()
![]()
![]()
as explainedas happened

Tiếng anh-Tiếng việt
as far English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng As far trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
them as farhọ như xaeven as farthậm chí đếnAs far trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng do thái - הכי רחוק
Từng chữ dịch
fartính từxanhiềufardanh từviễnfarfartrạng từrấtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch As Far
-
As Far As In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
As Far As | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
As Far As: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
FAR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
As Far As Là Gì? Giải Nghĩa Và Cách Sử Dụng "As Far As, As Soon As....
-
Top 15 Dịch Câu As Far As
-
As Far As I'm Concerned Là Gì?
-
As Far As I'm Concerned Là Gì Và Cấu Trúc As Far As ... - StudyTiengAnh
-
As Far As Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt ...
-
As Far As I'm Concerned Là Gì? - Dịch Thuật Sài Gòn 247
-
Gyno.far - Dung Dịch Vệ Sinh Phụ Nữ | Shopee Việt Nam
-
Công Ty TNHH POLYTEX FAR EASTERN VN Tuyển Dụng Phiên Dịch ...
-
So Far Away Lời Dịch Xa Thật... - Học Tiếng Anh Qua Lời Dịch | Facebook
-
Cụm Từ As Far As Is Concerned Nghĩa Là Gì? - Toploigiai