Assets - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | assets |
Thuật ngữ assetsBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Tài sảnXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Assets
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kinh tế tài chính |
Định nghĩa - Khái niệm
Assets là gì?
Assets có nghĩa là Tài sản
- Assets có nghĩa là Tài sản
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính.
Tài sản Tiếng Anh là gì?
Tài sản Tiếng Anh có nghĩa là Assets.
Ý nghĩa - Giải thích
Assets nghĩa là Tài sản.
Đây là cách dùng Assets. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế tài chính Assets là gì? (hay giải thích Tài sản nghĩa là gì?) . Định nghĩa Assets là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Assets / Tài sản. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Khái Niệm Assets
-
Thuật Ngữ - Đại Lý Thuế Trí Luật
-
Asset Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Tài Sản (ASSET) Là Gì ? Cách Thức Phân Loại Tài Sản - Luật Minh Khuê
-
Asset Là Gì - Assets Là Gì, Nghĩa Của Từ Assets
-
Asset Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm, Giải Thích ý Nghĩa, Ví Dụ Mẫu Và ...
-
Ý Nghĩa Của Asset Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Assets Là Gì Cùng Tìm Hiểu Current Assets Là Gì - Bình Dương
-
Tài Sản Cố định (Fixed Assets) - Đại Lý Thuế Trí Luật
-
Tài Sản ( Assets Là Gì ? Nghĩa Của Từ Personal Assets Trong Tiếng ...
-
Khái Niệm Cơ Bản Và Nguyên Tắc Thẩm định Giá Trong Nền Kinh Tế Thị ...
-
Tài Sản đầu Tư Là Gì? Tìm Hiểu Về Tài Sản Vốn (Capital Assets)?
-
Admitted Assets
-
Current Assets Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Blog Hỏi Đáp
-
Nghĩa Của Từ Assets
assets