AT THE SAME TIME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
AT THE SAME TIME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [æt ðə seim taim]at the same time
Ví dụ về việc sử dụng At the same time trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch yetatthesametime
Why is all this happening at the same time?'”.Xem thêm
yet at the same timenhưng đồng thờithings at the same timeviệc cùng một lúcdevices at the same timethiết bị cùng một lúcthiết bị cùng lúcit at the same timenó cùng một lúcwork at the same timelàm việc cùng một lúclàm việc cùng lúchoạt động cùng một lúchoạt động cùng lúcthem at the same timechúng cùng một lúcused at the same timesử dụng cùng một lúcis at the same timeđồng thời cũng làđồng thời làoccur at the same timexảy ra cùng một lúcdiễn ra cùng một lúctogether at the same timecùng một lúchappen at the same timexảy ra cùng một lúcxảy ra cùng lúcdiễn ra cùng lúcalmost at the same timegần như cùng lúcgần như cùng một lúcgần như đồng thờieverything at the same timemọi thứ cùng một lúctaken at the same timethực hiện cùng một lúchappening at the same timexảy ra cùng lúcdiễn ra cùng một lúcdiễn ra cùng lúcplaces at the same timenơi cùng một lúcmany things at the same timenhiều việc cùng một lúcreleased at the same timephát hành cùng lúcopen at the same timemở cùng một lúcfiles at the same timefile cùng lúcAt the same time trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng nhật - 同時に
- Tiếng bengali - একই সময়
- Thái - ในขณะเดียวกัน
- Tiếng indonesia - pada saat yang sama
Từng chữ dịch
sametính từcùnggiốngsametương tựsamedanh từđồngsametrạng từcũngtimethời gianthời điểmtimedanh từlầnlúctimeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » The Same Time Nghĩa Là Gì
-
AT THE SAME TIME | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
At The Same Time Trong Tiếng Việt, Dịch | Glosbe
-
AT THE SAME TIME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ At The Same Time - Từ điển Anh - Việt
-
At The Time Là Gì Cùng Tìm Hiểu At The Same Time Là Gì
-
Từ đồng Nghĩa: At The Same Time - OpenTran
-
'at The Same Time' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
At The Same Time
-
Same Time Là Gì - Nghĩa Của Từ Same Time
-
At The Same Time - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
At The Same Time Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"yet, At The Same Time" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Đồng Nghĩa Của At One And The Same Time
-
TIN TỨC The Same Time Crunch Là Gì