At The Same Time Trong Tiếng Việt, Dịch | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cùng lúc, cùng một lúc, tuy nhiên là các bản dịch hàng đầu của "at the same time" thành Tiếng Việt.
at the same time adverb ngữ phápon the other hand (introducing an opposing viewpoint) [..]
+ Thêm bản dịch Thêm at the same timeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
cùng lúc
adverbBut aren't there things that we believe and don't believe at the same time?
Nhưng không phải có những thứ chúng ta tin và không tin cùng lúc hay sao?
GlosbeMT_RnD -
cùng một lúc
But at the same time, we know it can't.
Nhưng cùng một lúc với nhau, chúng ta biết là không thể được.
GlosbeMT_RnD -
tuy nhiên
However, those who paid for two people at the same time were exempt from this charge.
Tuy nhiên, những ai nộp thuế cho hai người cùng lúc thì không phải trả phí này.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " at the same time " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "at the same time"
Bản dịch "at the same time" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » The Same Time Nghĩa Là Gì
-
AT THE SAME TIME | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
AT THE SAME TIME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
AT THE SAME TIME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ At The Same Time - Từ điển Anh - Việt
-
At The Time Là Gì Cùng Tìm Hiểu At The Same Time Là Gì
-
Từ đồng Nghĩa: At The Same Time - OpenTran
-
'at The Same Time' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
At The Same Time
-
Same Time Là Gì - Nghĩa Của Từ Same Time
-
At The Same Time - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
At The Same Time Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"yet, At The Same Time" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Đồng Nghĩa Của At One And The Same Time
-
TIN TỨC The Same Time Crunch Là Gì