Autism Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ autism tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | autism (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ autismBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
autism tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ autism trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ autism tiếng Anh nghĩa là gì.
autism /'ɔ:tizm/* danh từ- tính tự kỷ
Thuật ngữ liên quan tới autism
- zapf dingbats tiếng Anh là gì?
- registering tiếng Anh là gì?
- squeegeed tiếng Anh là gì?
- dealer tiếng Anh là gì?
- error flag tiếng Anh là gì?
- fibrillations tiếng Anh là gì?
- undreamt-of tiếng Anh là gì?
- livingly tiếng Anh là gì?
- squanderer tiếng Anh là gì?
- coverers tiếng Anh là gì?
- four-coupled tiếng Anh là gì?
- uncalled tiếng Anh là gì?
- hydroacoustics tiếng Anh là gì?
- narghiles tiếng Anh là gì?
- ironhandedness tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của autism trong tiếng Anh
autism có nghĩa là: autism /'ɔ:tizm/* danh từ- tính tự kỷ
Đây là cách dùng autism tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ autism tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
autism /'ɔ:tizm/* danh từ- tính tự kỷ
Từ khóa » Phát âm Autism
-
AUTISM | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Autism - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Autism - Tiếng Anh - Forvo
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: Autism (VOA) - YouTube
-
Tự Kỷ Và Me Phiên âm Video - The Spectrum
-
Autism Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Language Development In Autistic Children | Vinmec
-
Language Development In Autistic Children | Vinmec
-
Review 8 Phát âm Autism 2022 Hot | Khoáhọ
-
Autism Spectrum Disorder - NIMH
-
Predicting Developmental Status From 12 To 24 Months In Infants At ...
-
Từ điển Anh Việt "autism" - Là Gì?
-
What Is "autistic" In Persian? English To Persian Dictionary Online.
autism (phát âm có thể chưa chuẩn)