Autism - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.ˌtɪ.zəm/
Danh từ
autism /ˈɔ.ˌtɪ.zəm/
- Tính tự kỷ, bệnh tự kỷ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Phát âm Autism
-
AUTISM | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Autism - Tiếng Anh - Forvo
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt: Autism (VOA) - YouTube
-
Tự Kỷ Và Me Phiên âm Video - The Spectrum
-
Autism Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Autism Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Language Development In Autistic Children | Vinmec
-
Language Development In Autistic Children | Vinmec
-
Review 8 Phát âm Autism 2022 Hot | Khoáhọ
-
Autism Spectrum Disorder - NIMH
-
Predicting Developmental Status From 12 To 24 Months In Infants At ...
-
Từ điển Anh Việt "autism" - Là Gì?
-
What Is "autistic" In Persian? English To Persian Dictionary Online.