Axe | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
axe
noun /ӕks/ (also ax American) Add to word list Add to word list ● a tool with a (long) handle and a metal blade for cutting down trees and cutting wood etc into pieces cái rìu He used an axe/ax to chop up the firewood.axe
verb ● to get rid of; to dismiss sa thải They’ve axed 50% of their staff. ● to reduce (costs, services etc) giảm bớt Government spending on education has been axed.(Bản dịch của axe từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1Bản dịch của axe
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 斧,斧子, (突然)裁減,撤銷,取消,砍掉… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 斧,斧子, (突然)裁减,撤销,取消,砍掉… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hacha, eliminar, cancelar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha machado, cortar, despedir… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (木を切る)おの… Xem thêm balta, bir şeyden, birinden aniden kurtulmak… Xem thêm hache, abandonner, réduire… Xem thêm destral… Xem thêm bijl, afschaffen, ontslaan… Xem thêm sekyra, propustit, omezit… Xem thêm økse, skære ned på, skære ned… Xem thêm kapak, memecat, mengurangi… Xem thêm ขวาน, กำจัด, ปลดจากตำแหน่ง… Xem thêm siekiera, topór, likwidować… Xem thêm yxa, sparka, avskeda… Xem thêm kapak, buang, dikurangkan… Xem thêm die Axt, rücksichtslos kürzen… Xem thêm øks, si opp, gi sparken… Xem thêm 도끼… Xem thêm сокира, скорочувати, зменшувати… Xem thêm ascia, ridurre… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của axe là gì? Xem định nghĩa của axe trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
awkwardly awkwardness awning awry axe axiom axis axle aye {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của axe trong tiếng Việt
- ice axe
Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add axe to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm axe vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cái Rìu đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Rìu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CÁI RÌU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI RÌU - Translation In English
-
Cái Rìu Trong Tiếng Anh Doc Là Gì - Thả Rông
-
Cái Rìu Trong Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
CÁI RÌU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Rìu Trong Tiếng Anh Doc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Cái Rìu Tiếng Anh Là Gì ? – Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Và Thông ...
-
Rìu Tiếng Anh Là Gì? Bạn Có Biết Sự Thật Về Cây Rìu
-
Cái Rìu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "cái Rìu" - Là Gì?
-
Cây Rìu Tiếng Anh Là Gì
-
Rìu Tiếng Anh Là Gì? Bạn Có Biết Sự Thật Về Cây Rìu
-
"cái Rìu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore