Axis - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Đồng nghĩa
    • 1.4 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
    • 2.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæk.səs/

Danh từ

axis (số nhiềuaxes) /ˈæk.səs/

  1. Trục. Earth's axis — trục trái đất geometrical axis — trục hình học magnetic axis — trục từ rotation axis — trục quay symmetry axis — trục đối xứng visual axis — trục nhìn
  2. (Vật lý) Tia xuyên.
  3. (Chính trị) Trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô (khối liên minh).
  4. (Định ngữ) (thuộc) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô. axis powers — các cường quốc trong trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô

Danh từ

axis (số nhiềuaxes) /ˈæk.səs/

  1. (Động vật học) Hươu sao.

Đồng nghĩa

  • axis deer

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “axis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

axistrục của máy bay

Cách phát âm

  • IPA: /ak.sis/

Danh từ

Số ít Số nhiều
axis/ak.sis/ axes/ak.sis/

axis /ak.sis/

  1. (Giải phẫu) Đốt trục, đốt sống trục.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “axis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=axis&oldid=1798986” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Danh từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục axis 55 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Trục Phụ Tiếng Anh Là Gì