Trục In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trục" into English
axis, axle, shaft are the top translations of "trục" into English.
trục verb noun + Add translation Add trụcVietnamese-English dictionary
-
axis
noungeometry: imaginary line [..]
Và trên trục kia tôi có tuổi thọ trung bình, sức khỏe của người dân.
And on that axis I have life expectancy, the health of people.
MicrosoftLanguagePortal -
axle
nounCác lưỡi hái nhô ra từ chiến xa, có thể từ trục xe.
Scythes would have stuck out from the chariots, possibly from the axles.
World Loanword Database (WOLD) -
shaft
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- axial
- pivot
- roll
- gudgeon
- spindle
- pin
- tree
- pintle
- platen
- lift
- axle-axis
- expel
- cylinder
- axletree
- chase
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trục" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trục" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trục Phụ Tiếng Anh Là Gì
-
"trục Phụ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"trục Phụ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trục Phụ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
TRỤC Ổ TRỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TRỤC CÓ THỂ ĐƯỢC PHỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngày Xây Dựng - Phần Kết Cấu Thép
-
Cầu Trục Dầm đôi Có Tên Tiếng Anh Là Gì?
-
Cổng Trục Là Gì - VMSteel
-
Trục Phụ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Axis - Wiktionary Tiếng Việt
-
'đồng Trục' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cần Trục Là Gì? - Thuê Xe Cẩu
-
Mực In Tiếng Anh Là Gì? Các Thuật Ngữ Chuyên Ngành Máy In Bạn ...