Bà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
grandmother, grandma, granny là các bản dịch hàng đầu của "bà" thành Tiếng Anh.
bà pronoun noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm bàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
grandmother
nounmother of someone's parent
Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85.
My grandmother is still very active at eighty-five.
en.wiktionary2016 -
grandma
nounNgay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.
Even my grandma can send a text.
GlosbeMT_RnD -
granny
nounKhi cô gái nhỏ đến cây sồi của bà, cô bé rất ngạc nhien khi thấy cửa mở.
As the little girl approached her granny's oak tree, she was surprised to see the door standing open.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- madam
- Mrs
- hello
- hi
- she
- you
- lady
- one
- dame
- signora
- grannie
- grandmamma
- ancestress
- abbess
- beldam
- beldame
- old woman
- I
- gran
- ta
- nan
- three
- Mrs.
- cheers
- good afternoon
- thank you
- thank you very much
- thanks
- thanks a bunch
- thanks a lot
- thanks a million
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bà + Thêm bản dịch Thêm BàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
missus
nounBà nhà chính là người phụ nữ trong lời tiên tri đó.
Your missus is the one from that prophecy.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
missis
nounTôi sẽ mang hoa này về cho bà xã nhà tôi trước khi chúng héo rũ.
With your permission, I'll take these flowers to my missis before they wilt.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Bản dịch "bà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đây Là Bà Của Tôi Dịch Sang Tiếng Anh
-
LÀ BÀ CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÀ CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "của Tôi" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
This Is My Father - Đây Là Bố Tôi - Công Ty Dịch Thuật Dịch Số
-
Đây Là Chị Gái Của Tôi Dịch Sang Tiếng Anh - Học Tốt
-
Của Tôi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình [Infographic] 2021 - Eng Breaking
-
Bà Tiếng Anh Là Gì? Hiểu để Dùng đúng
-
Từ KRW 640.400 - Các Chuyến Bay Từ Seoul Đến Hồ Chí Minh (ICN
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Cô/dì/thím/mợ Chú/bác/cậu/dượng Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình
-
55 Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - Step Up English