Của Tôi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
my, me, mine là các bản dịch hàng đầu của "của tôi" thành Tiếng Anh.
của tôi + Thêm bản dịch Thêm của tôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
my
adjective determinerbelonging to me [..]
Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.
My mother tongue is the most beautiful present that I received from my mother.
en.wiktionary.org -
me
pronounmarking ownership
Nếu một nhà triết học trả lời, tôi không còn hiểu câu hỏi của tôi nữa.
When a philosopher answers me, I no longer understand my question.
en.wiktionary.org -
mine
pronounthat which belongs to me
Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi.
The camera you bought is better than mine.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " của tôi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "của tôi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đây Là Bà Của Tôi Dịch Sang Tiếng Anh
-
LÀ BÀ CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÀ CỦA TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "của Tôi" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
This Is My Father - Đây Là Bố Tôi - Công Ty Dịch Thuật Dịch Số
-
Đây Là Chị Gái Của Tôi Dịch Sang Tiếng Anh - Học Tốt
-
Bà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình [Infographic] 2021 - Eng Breaking
-
Bà Tiếng Anh Là Gì? Hiểu để Dùng đúng
-
Từ KRW 640.400 - Các Chuyến Bay Từ Seoul Đến Hồ Chí Minh (ICN
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Cô/dì/thím/mợ Chú/bác/cậu/dượng Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình
-
55 Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - Step Up English