Bạc đầu Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bạc đầu" thành Tiếng Anh
hoary-headed, silver-haired là các bản dịch hàng đầu của "bạc đầu" thành Tiếng Anh.
bạc đầu + Thêm bản dịch Thêm bạc đầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hoary-headed
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
silver-haired
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bạc đầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bạc đầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầu Bạc Răng Nong Tiếng Anh
-
đầu Bạc Răng Long - Wiktionary
-
Use "đầu Bạc Răng Long" In A Sentence
-
Chúc Mừng đám Cưới Bằng Tiếng Anh
-
What Is The Meaning Of "đầu Bạc Răng Long "? - HiNative
-
Thảo Luận - Những Lời Chúc Bằng Tiếng Anh - GSM.VN
-
Răng Long đầu Bạc | Vietnamese Translation
-
đầu Bạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đầu Bạc Răng Nong Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "đầu Bạc Răng Long" - Là Gì? - Vtudien
-
CÁCH CHÚC MỪNG TRONG TỪNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
đầu Bạc Răng Long Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Top 14 đầu Bạc Răng Nong Tiếng Trung