đầu Bạc Răng Long - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
Jump to content
Contents
move to sidebar hide- Beginning
- Entry
- Discussion
- Read
- Edit
- View history
- Read
- Edit
- View history
- What links here
- Related changes
- Upload file
- Permanent link
- Page information
- Cite this page
- Get shortened URL
- Download QR code
- Create a book
- Download as PDF
- Printable version
Vietnamese
[edit]Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [ʔɗəw˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ zaŋ˧˧ lawŋ͡m˧˧]
- (Huế) IPA(key): [ʔɗəw˦˩ ʔɓaːk̚˨˩ʔ ʐaŋ˧˧ lawŋ͡m˧˧] ~ [ʔɗəw˦˩ ʔɓaːk̚˨˩ʔ ʐaŋ˧˧ lɔŋ˧˧]
- (Saigon) IPA(key): [ʔɗəw˨˩ ʔɓaːk̚˨˩˨ ɹaŋ˧˧ lawŋ͡m˧˧]
Noun
[edit]đầu bạc răng long
- (literal) gray hair, weak teeth
- (figurative, literary) old age nguyện sống bên nhau đến đầu bạc răng longto vow to be together till both parties are too old to do anything
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese nouns
- Vietnamese literary terms
- Vietnamese terms with usage examples
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » đầu Bạc Răng Nong Tiếng Anh
-
Use "đầu Bạc Răng Long" In A Sentence
-
Chúc Mừng đám Cưới Bằng Tiếng Anh
-
What Is The Meaning Of "đầu Bạc Răng Long "? - HiNative
-
Thảo Luận - Những Lời Chúc Bằng Tiếng Anh - GSM.VN
-
Răng Long đầu Bạc | Vietnamese Translation
-
đầu Bạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đầu Bạc Răng Nong Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "đầu Bạc Răng Long" - Là Gì? - Vtudien
-
Bạc đầu Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁCH CHÚC MỪNG TRONG TỪNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
đầu Bạc Răng Long Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Top 14 đầu Bạc Răng Nong Tiếng Trung