Bạch Dương Trong Tiếng Nga, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "bạch dương" thành Tiếng Nga

береза, березовый, берёза là các bản dịch hàng đầu của "bạch dương" thành Tiếng Nga.

bạch dương noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • береза

    noun Russian-Vietnamese-Dictionary
  • березовый

    Russian-Vietnamese-Dictionary
  • берёза

    noun feminine Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • овен

    noun wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bạch dương " sang Tiếng Nga

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bạch Dương proper

Bạch Dương (chòm sao)

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga

  • Овен

    proper masculine

    Овен (созвездие)

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource

Từ khóa » Cây Bạch Dương Trong Tiếng Nga