Bài 1:Cho Dạng đúng Của Từ Quá Khứ đơn, Dùng Bảng động Từ Bất ...
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới
- duuuuu1

- Chưa có nhóm
- Trả lời
0
- Điểm
5
- Cảm ơn
0
- Tiếng Anh
- Lớp 6
- 50 điểm
- duuuuu1 - 14:33:08 14/03/2020
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI
- hongocongtu

- Chưa có nhóm
- Trả lời
45
- Điểm
716
- Cảm ơn
28
- hongocongtu
- 14/03/2020

1. met enjoyed helped drove spoke planned lived put wrote stopped studied sang did agreed cried sat stood borrowed played ran stayed began asked broke laughed brought tried built tidied bought
2. 1) was 2) were 3) was 4) were 5) was 6) was 7) were 8) was 9) was 10) were 11) were 12) were 13) was 14) was 15) were
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarGửiHủy
Cảm ơn
Báo vi phạm


- trunghoang6A

- Chưa có nhóm
- Trả lời
66
- Điểm
104
- Cảm ơn
31
- trunghoang6A
- 14/03/2020

1. met enjoyed
helped drove
spoke planned
lived put
wrote stopped
studied sang
did agreed
cried sat
stood borrowed
played ran
stayed began
asked broke
laughed brought
tried built
tidied bought
2. 1) was
2) were
3) was
4) were
5) was
6) was
7) were
8) was
9) was
10) were
11) were
12) were
13) was
14) was
15) were
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarGửiHủy
Cảm ơn
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Tidy Sang Quá Khứ
-
Chia động Từ
-
Tidy - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ "to Tidy" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Tidy Up - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Tidied Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tidy Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Tidy Up Trong Câu Tiếng Anh
-
1.Ben (tidy) His Room Yesterday 2.We (not/wash) The Film On The TV ...
-
English Verb Conjugation TO TIDY - Interrogative Form
-
Tidying Up Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Tidy Sum Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Tidy Sum Là Gì