Bái Kiến Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bái kiến
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bái kiến tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bái kiến trong tiếng Trung và cách phát âm bái kiến tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bái kiến tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bái kiến tiếng Trung bái kiến (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bái kiến tiếng Trung 拜见; 叩见 《拜会; 会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见. >bái kiến ân sư拜见恩师。đặc biệt bái kiến专拜谒。拜谒 《拜见所尊敬的人。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
拜见; 叩见 《拜会; 会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见. >bái kiến ân sư拜见恩师。đặc biệt bái kiến专拜谒。拜谒 《拜见所尊敬的人。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bái kiến hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thao tác ở nhiệt độ cao tiếng Trung là gì?
  • hồng phúc tiếng Trung là gì?
  • trọng tài lưới tiếng Trung là gì?
  • đè xuống tiếng Trung là gì?
  • ồn ào náo loạn tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bái kiến trong tiếng Trung

拜见; 叩见 《拜会; 会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见. >bái kiến ân sư拜见恩师。đặc biệt bái kiến专拜谒。拜谒 《拜见所尊敬的人。》

Đây là cách dùng bái kiến tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bái kiến tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 拜见; 叩见 《拜会; 会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见. >bái kiến ân sư拜见恩师。đặc biệt bái kiến专拜谒。拜谒 《拜见所尊敬的人。》

Từ điển Việt Trung

  • phát huyết quản tiếng Trung là gì?
  • chủ lực tiếng Trung là gì?
  • công năng tiếng Trung là gì?
  • binh tôm tướng tép tiếng Trung là gì?
  • đèn báo hiệu tiếng Trung là gì?
  • khoảng chừng tiếng Trung là gì?
  • cửa võng tiếng Trung là gì?
  • xơ xác tiếng Trung là gì?
  • ỷ tiếng Trung là gì?
  • tích trữ lương thảo tiếng Trung là gì?
  • nướng lại tiếng Trung là gì?
  • vải nhung dày 2 mặt như nhau tiếng Trung là gì?
  • sạch túi tiếng Trung là gì?
  • người đặt hàng tiếng Trung là gì?
  • bay la tiếng Trung là gì?
  • xộn tiếng Trung là gì?
  • xanh tím tiếng Trung là gì?
  • vái van tiếng Trung là gì?
  • anh cả tiếng Trung là gì?
  • van áp tốc tiếng Trung là gì?
  • lên cơn sốt tiếng Trung là gì?
  • hội sinh tiếng Trung là gì?
  • họ Thuế tiếng Trung là gì?
  • dù mà tiếng Trung là gì?
  • vì tiếng Trung là gì?
  • phần mềm tiếng Trung là gì?
  • ít có tiếng Trung là gì?
  • bò con tiếng Trung là gì?
  • từ địa phương tiếng Trung là gì?
  • họ Giang tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bái Kiến Meaning