Từ điển Việt Trung "bái Kiến" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"bái kiến" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bái kiến
![]() | 拜見; 叩見 | |
![]() | bái kiến ân sư | |
| 拜見恩師。 | ||
![]() | đặc biệt bái kiến | |
| 專拜謁。 | ||
![]() | 拜謁 | |
Lĩnh vực: Phim cổ trang
bái kiến: 拜见
bài jiàn
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bái kiến
hđg. Chào kính cẩn để ra mắt người trên.Từ khóa » Bái Kiến Meaning
-
BÁI KIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of Word Bái Kiến - In Vietnamese - Dictionary ()
-
Meaning Of 'bái Kiến' In Vietnamese Dictionary | 'bái Kiến' Definition
-
Bái Kiến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "bái Kiến" - Là Gì?
-
Bái Kiến Nghĩa Là Gì?
-
Bái Kiến
-
Bái Kiến Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Bái Kiến Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bái Kiến Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Giải Nghĩa Từ Yết Kiến Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Thuế Môn Bài Là Gì? Bậc Thuế Và Hạn Nộp Thuế Môn Bài 2022

