Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'lạy' trong từ điển Lạc Việt - Cồ Việt tratu.coviet.vn › hoc-tieng-anh › tu-dien › lac-viet › all › lạy
Xem chi tiết »
Although temples to either the civil or martial deities alone are widespread, it is comparatively rare to have temples venerating both. more_vert.
Xem chi tiết »
Translation for 'vái lạy' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
vái lạy trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. ... Từ điển Việt Anh. vái lạy. * đtừ. to kiss the gound; to prostrate oneself.
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến đỉnh quỳ lạy trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: kowtow, knockhead, kotow . Bản dịch theo ngữ cảnh của quỳ lạy có ít nhất 120 câu được ...
Xem chi tiết »
bái. bái. verb. To kotow; to bow; to salute. Phát âm bái. - 1 d. cn. bái chổi. (ph.). Ké hoa vàng. - 2 đg. (id.). Lạy hoặc vái. nd. Lạy hay xá (vái).
Xem chi tiết »
Chấp tay, quỳ gối và gập người xuống để tỏ lòng cung kính theo nghi lễ cũ. Lạy ông bà. Lạy hai lạy. xem thêm: lạy, lễ, bái, lễ bái, vái. Phát âm ...
Xem chi tiết »
Lạy (lễ lạy, nằm phủ phục) là một tư thế của cơ thể một cách tôn kính hay phục tùng. ... Điển hình là người Thái có tục lệ vái khi chào, đọc là ไหว้.
Xem chi tiết »
16 thg 8, 2019 · Bái còn là từ vay mượn từ tiếng Anh bye bye - lời từ biệt trong thân mật, tất nhiên có hẹn ngày gặp lại - nói như lời Tống biệt của một thi sĩ ...
Xem chi tiết »
38 Từ vựng tiếng Anh chủ dề về Phật giáo: the Buddha /ðə ˈbʊdə/: Đức Phật - float a paper (lotus flower) ... kowtow /ˌkaʊˈtaʊ/: lạy ... Bái đường là gì v ạ.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 10+ Bái Lạy Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề bái lạy tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu