Bại Liệt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bại liệt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bại liệt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bại liệt trong tiếng Trung và cách phát âm bại liệt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bại liệt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bại liệt tiếng Trung bại liệt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bại liệt tiếng Trung 风瘫; 疯瘫 《瘫痪的通称。也作疯瘫。》瘫痪 《由于神经机能发生障碍, 身体的一部分完全或不完全地丧失运动的能力。可分为面滩、单瘫、偏瘫、截瘫、四肢瘫等。》瘫软 《(肢体)绵软, 难以动弹。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
风瘫; 疯瘫 《瘫痪的通称。也作疯瘫。》瘫痪 《由于神经机能发生障碍, 身体的一部分完全或不完全地丧失运动的能力。可分为面滩、单瘫、偏瘫、截瘫、四肢瘫等。》瘫软 《(肢体)绵软, 难以动弹。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bại liệt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • quần dài tiếng Trung là gì?
  • hơi dở tiếng Trung là gì?
  • điểm tướng tiếng Trung là gì?
  • mén tiếng Trung là gì?
  • mã phu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bại liệt trong tiếng Trung

风瘫; 疯瘫 《瘫痪的通称。也作疯瘫。》瘫痪 《由于神经机能发生障碍, 身体的一部分完全或不完全地丧失运动的能力。可分为面滩、单瘫、偏瘫、截瘫、四肢瘫等。》瘫软 《(肢体)绵软, 难以动弹。》

Đây là cách dùng bại liệt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bại liệt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 风瘫; 疯瘫 《瘫痪的通称。也作疯瘫。》瘫痪 《由于神经机能发生障碍, 身体的一部分完全或不完全地丧失运动的能力。可分为面滩、单瘫、偏瘫、截瘫、四肢瘫等。》瘫软 《(肢体)绵软, 难以动弹。》

Từ điển Việt Trung

  • tiền họ tiếng Trung là gì?
  • hộp đĩa tiếng Trung là gì?
  • liệm tiếng Trung là gì?
  • viết số dưới dạng chữ tiếng Trung là gì?
  • làm vì tiếng Trung là gì?
  • lao tâm khổ trí tiếng Trung là gì?
  • mép tiếng Trung là gì?
  • ngọn gió tiếng Trung là gì?
  • chậm rì rì tiếng Trung là gì?
  • con ngựa tiếng Trung là gì?
  • tráp gương tiếng Trung là gì?
  • vẻ giận hờn tiếng Trung là gì?
  • chim quốc tiếng Trung là gì?
  • chuyện kỳ lạ tiếng Trung là gì?
  • đến bờ bên kia tiếng Trung là gì?
  • Kiều tiếng Trung là gì?
  • chỉ mành treo chuông tiếng Trung là gì?
  • trao đổi trực tiếp tiếng Trung là gì?
  • bà con cô cậu tiếng Trung là gì?
  • cẩm nhung tiếng Trung là gì?
  • đá huyền vũ tiếng Trung là gì?
  • cân bằng hoá học tiếng Trung là gì?
  • vóc người tiếng Trung là gì?
  • hoàng phái tiếng Trung là gì?
  • khom lưng cúi đầu tiếng Trung là gì?
  • phảng phất tiếng Trung là gì?
  • trào lưu tư tưởng tiếng Trung là gì?
  • không đếm xỉa tới tiếng Trung là gì?
  • kinh hoảng tiếng Trung là gì?
  • xeo nạy tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bại Liệt Tiếng Trung Là Gì