Bãi Nại Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bãi nại" thành Tiếng Anh
desist from, withdraw là các bản dịch hàng đầu của "bãi nại" thành Tiếng Anh.
bãi nại + Thêm bản dịch Thêm bãi nạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
desist from
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
withdraw
Verb verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bãi nại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bãi nại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bãi Nại In English
-
BÃI NẠI - Translation In English
-
Bãi Nại In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bãi Nại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÃI NẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bãi Nại - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'bãi Nại' In Vietnamese - English
-
Definition Of Bãi Nại? - Vietnamese - English Dictionary
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Bãi Nại
-
Mẫu đơn Bãi Nại Vụ án Hình Sự, Giảm Nhẹ Hình Phạt Mới Nhất 2022
-
Bãi Nại Là Gì? (Cập Nhật 2022) - Luật ACC
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Gây Tai Nạn, Gia đình Nạn Nhân Làm đơn Xin Bãi Nại Thì Có được Miễn ...