Bãi Nại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bãi nại
to waive one's claim; to withdraw one's complaint
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bãi nại
* verb
To desist from; to withdraw
Từ điển Việt Anh - VNE.
bãi nại
to desist from, withdraw, retract



Từ liên quan- bãi
- bãi bể
- bãi bỏ
- bãi cá
- bãi cỏ
- bãi gỗ
- bãi lệ
- bãi nô
- bãi vỏ
- bãi đỗ
- bãi bồi
- bãi chợ
- bãi cát
- bãi cạn
- bãi dâu
- bãi hôn
- bãi lầy
- bãi lập
- bãi mìn
- bãi nại
- bãi rào
- bãi rác
- bãi thị
- bãi tập
- bãi tắm
- bãi đáp
- bãi đất
- bãi đậu
- bãi đằm
- bãi binh
- bãi biển
- bãi chứa
- bãi chức
- bãi công
- bãi dịch
- bãi khoá
- bãi khóa
- bãi liếm
- bãi luật
- bãi lệnh
- bãi miễn
- bãi muối
- bãi ngầm
- bãi thải
- bãi thực
- bãi chiến
- bãi hoang
- bãi lương
- bãi nhiệm
- bãi thông
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bãi Nại In English
-
BÃI NẠI - Translation In English
-
Bãi Nại In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bãi Nại Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BÃI NẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bãi Nại - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'bãi Nại' In Vietnamese - English
-
Definition Of Bãi Nại? - Vietnamese - English Dictionary
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Bãi Nại
-
Mẫu đơn Bãi Nại Vụ án Hình Sự, Giảm Nhẹ Hình Phạt Mới Nhất 2022
-
Bãi Nại Là Gì? (Cập Nhật 2022) - Luật ACC
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Gây Tai Nạn, Gia đình Nạn Nhân Làm đơn Xin Bãi Nại Thì Có được Miễn ...